Giải thích chi tiết bài tập phần 2. Yes/No/Not Given, True/False/Not Given của sách Master IELTS Reading.

Các bạn hãy click vào mũi tên (index)
bên góc phải màn hình để lựa chọn bài tập cần tham khảo nhé.
Exercise 2.1
- NO: Đoạn văn đầu tiên nói rằng “Last year’s visitors from China were split fairly evenly between holidaymakers, businessmen and people visiting friends and relatives.” Câu này không chỉ ra trật tự về mức độ quan trọng của lý do họ đến thăm, vì vậy câu 1 không thể hiện ý kiến của tác giả.
- YES: Đoạn văn thứ hai và ba nói “Britain’s historic buildings and shopping are among the biggest attractions for holidaymakers, although the VisitBritain report highlights strong interest in Premier League football.” và “London’s shopping emporiums satisfy the Chinese appetite for luxury goods such as Burberry, Gucci and Louis Vuitton fashion items and malt whisky.” Như vậy, ba lý do được đề cập chính xác phản ánh ý kiến của tác giả.
- YES: Cùng đoạn văn như câu 2, việc sử dụng từ “appetite” cho thấy người Trung Quốc thích hàng hóa xa xỉ, phản ánh ý kiến của tác giả.
- YES: Dựa trên cùng đoạn văn như câu 2 và 3, việc liệt kê các thương hiệu như Burberry, Gucci, Louis Vuitton và malt whisky cho thấy những mặt hàng này không phải là hàng hóa cơ bản.
- NO: Đoạn văn thứ ba nói rằng “Import tariffs and taxes mean that such goods are 30 per cent cheaper than the equivalent items in China – and they are less likely to be fakes.” Điều này trái với ý kiến rằng người ta có thể mua hàng hóa xa xỉ ở Trung Quốc với giá thấp hơn so với ở Anh.
- NOT GIVEN: Trong đoạn văn không có thông tin nào đề cập đến giới tính của những người đi công tác.
- NOT GIVEN: Buckingham Palace và the Tower of London không được nhắc đến trong bất kỳ đoạn văn nào.
- NOT GIVEN: Câu này được giải thích bởi thông tin trong đoạn văn thứ ba: “Import tariffs and taxes mean that such goods are 30 per cent cheaper than the equivalent items in China“, điều này bao gồm cả whisky, nhưng đoạn văn chỉ đề cập tới London, chứ không phải toàn bộ Britain như câu hỏi ⇒ Not Given
- YES: Đoạn văn thứ tư nói về “the increasing ease and cheapness of travel”, điều này chứng minh rằng việc đi lại dễ dàng và rẻ hơn cho người Trung Quốc so với quá khứ.
- YES: Cùng đoạn văn như câu 9, có nói “as new airports increase flight capacity”, chứng minh rằng có nhiều sân bay hơn so với quá khứ.
- YES: Cùng đoạn văn như câu 9 và 10, có đề cập “the wider introduction by employers of paid leave”, chứng tỏ rằng người lao động Trung Quốc có thể đi du lịch vì họ được trả lương trong kỳ nghỉ.
Exercise 2.2
- NOT GIVEN: Đoạn văn không cung cấp thông tin về việc McDonald’s bận rộn sau giờ học do khách hàng chủ yếu là người trẻ tuổi.
- TRUE: Đoạn văn cho biết “customer satisfaction was 20 per cent higher in those branches employing workers over 60.” Điều này cho thấy sự hài lòng của khách hàng một phần phụ thuộc vào người phục vụ họ, trong trường hợp này là những nhân viên trên 60 tuổi.
- FALSE: Đoạn văn nêu rằng “At present, 1,000 of McDonald’s 75,000 workers in Britain are over 60.” Điều này có nghĩa là chỉ có một phần nhỏ trong số nhân viên của McDonald’s ở Anh là trên 60 tuổi, không phải là đa số.
- NOT GIVEN: Đoạn văn chỉ nêu rằng Morrisons là “Britain’s fourth- largest supermarket” nhưng không so sánh trực tiếp với Tesco, Asda, và Sainsbury’s.
- NOT GIVEN: Không có thông tin cụ thể nào về tình hình tài chính của Morrisons trong đoạn văn.
- NOT GIVEN: Đoạn văn cho biết “Morrisons said yesterday that a third of the new jobs would be filled by recruits aged 18 to 24.” Không hề đề cập tới việc hai phần ba công việc còn lại chỉ dành cho người từ 25 đến 75 tuổi, biết đâu 76 – 80 tuổi vẫn còn làm việc thì sao ^^, nói chung đoạn văn không hề đề cập tới chi tiết này. ⇒ Not Given
- TRUE: Đoạn cuối có đề cập: “Morrisons trains staff through its own food academy and is aiming to have trained 100,000 workers to NVQ Level 2 by next spring.” Điều này có nghĩa là Morrisons cần thêm nhân viên cho thời gian tới ⇒ True
Exercise 2.3
- TRUE: Đoạn C nêu rõ “The actual cause of the quake itself is the rupturing or breaking of rocks at or below the earth’s surface. This is produced by pressure which scientists believe may be due to a number of reasons, two of which are the expansion and contraction of the earth’s crust and continental drift.” Điều này cho thấy áp lực phát sinh do sự mở rộng và co lại của vỏ trái đất và sự dịch chuyển của các lục địa.
- FALSE: Mặc dù đoạn C nói về việc áp lực có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, và đoạn này cũng nói về việc áp lực tạo ra do sự mở rộng và co lại của vỏ trái đất và dịch chuyển lục địa, và việc đá dưới bề mặt trái đất bị nứt vỡ là do áp lực ⇒ chứ không phải nó tạo ra áp lực. ⇒ FALSE
- TRUE: Đoạn C “The actual cause of the quake itself is the rupturing or breaking of rocks at or below the earth’s surface.” Điều này trực tiếp chỉ ra rằng động đất phát sinh từ việc đá dưới bề mặt trái đất bị nứt vỡ.
- TRUE: Đoạn C lại một lần nữa giúp ta xác định điều này là đúng, “scientists believe may be due to a number of reasons, two of which are the expansion and contraction of the earth’s crust and continental drift.” Nói rằng các nhà khoa học tin rằng sự mở rộng và co lại của vỏ trái đất và sự dịch chuyển của các lục địa có thể là nguyên nhân gây áp lực, từ đó gây ra động đất, như vậy là nguyên nhân gián tiếp.
- TRUE: Đoạn A mô tả “Some of the destruction is directly caused by the quake itself. An example of this is the collapse of buildings as a result of vibration. Other damage results from landslides, tsunamis, or major fires which are initiated by the quake.” Điều này khẳng định động đất có thể gây ra sự sụp đổ của tòa nhà, lở đất, sóng thần và hỏa hoạn.
- TRUE: Tương tự câu 3, đoạn C “The actual cause of the quake itself is the rupturing or breaking of rocks at or below the earth’s surface.” Đây là một cách khác để diễn đạt điều đã nêu.
- FALSE: Câu này bị ngược so với ý của đoạn văn: “The actual cause of the quake itself is the rupturing or breaking of rocks at or below the earth’s surface.”
- FALSE: Tương tự câu 7, sự mở rộng và co lại của vỏ trái đất và sự dịch chuyển của các lục địa tạo ra “Pressure”, chứ không phải là ý ngược lại. ⇒ False
Exercise 2.4
- FALSE: Trong đoạn văn, Luke Howard được mô tả đã “identified an emerging problem: urban development was having a direct impact on the local weather” và sau đó giới thiệu thuật ngữ “Urban Heat Islands.” Tuy nhiên, không có thông tin nào nói rằng ông đã “invented” (phát minh) thuật ngữ này, chỉ rằng ông đã nhận biết vấn đề.
- TRUE: Đoạn văn nêu rõ “temperatures in the city were gradually becoming higher than those in rural areas” và “The difference in temperature is usually greater at night and the phenomenon occurs in both winter and summer.” Điều này khẳng định rằng nhiệt độ thành phố cao hơn nhiệt độ nông thôn không phụ thuộc vào mùa.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn đề cập đến việc chế tạo bê tông và gạch phản xạ nhiệt và thành công hay thất bại của các nỗ lực đó.
- NOT GIVEN: Mặc dù đoạn văn nói về Atlanta và việc có mưa dông vào buổi sáng thay vì buổi chiều, không có so sánh nào về mức độ thay đổi thời tiết giữa Atlanta và các khu vực khác ở Mỹ.
- FALSE: Đoạn văn đề cập đến việc sử dụng mái nhà màu sáng để giảm vấn đề, ⇒ FALSE
- FALSE: Đoạn văn mô tả “Supertrees” là “These metal constructions are made to resemble very tall trees…” điều này nói rằng chúng được làm từ kim loại, không phải hoàn toàn từ vật liệu tự nhiên.
- NOT GIVEN: Đoạn văn cho biết “Their structure allowed the designers to create an immediate rainforest canopy without having to wait for trees to reach such heights.” Nó không đề cập đến việc các nhà thiết kế ban đầu dự định trồng cây cao lớn.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn về việc “Supertrees” yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên.
Exercise 2.5
- TRUE: Đoạn văn nêu rõ “TAFE is the largest of the tertiary education sectors in Australia. It accounts for approximately 70 per cent of post-secondary education enrolments.” Điều này khẳng định rằng có nhiều người học ở các trường TAFE hơn bất kỳ cơ sở giáo dục đại học nào khác ở Úc.
- TRUE: Đoạn văn cho biết “Although each state and territory administers its own system of TAFE, the qualifications they award are transferable throughout Australia.” Điều này chứng tỏ rằng bằng cấp TAFE được chấp nhận ở mọi nơi trong nước Úc.
- FALSE: Đoạn văn chỉ ra rằng “TAFE colleges cannot award tertiary-level degrees, some TAFE courses permit TAFE graduates to be admitted with advanced standing into degree courses offered by universities.” Tức là các trường TAFE không cung cấp bằng đại học.
- FALSE: Mô tả về các trường TAFE không nói rằng mỗi trường TAFE chuyên về việc dạy kỹ năng cho một ngành công nghiệp cụ thể. Thay vào đó, đoạn văn này được áp dụng cho các “private post-secondary institutions.”
- NOT GIVEN: Mặc dù có nhắc đến các khóa học tiếng Anh (ELICOS) và “see Chapter 6,” không có thông tin cụ thể nào cho biết chương tiếp theo (Chapter 6) sẽ đề cập đến các khóa học tiếng Anh.
- FALSE: Đoạn văn cuối cùng cảnh báo rằng “some private institutions offer courses which are not recognized.” Điều này ngụ ý rằng không phải tất cả các chứng chỉ hoặc bằng cấp từ các cơ sở giáo dục sau trung học tư nhân đều được công nhận ở mọi nơi tại Úc.
Exercise 2.6
- NO: Đoạn đầu tiên giải thích rằng “Superstition is not an easy word to deal with.” điều này trực tiếp phản bác ý kiến cho rằng ‘Superstition’ là một thuật ngữ đơn giản.
- NO: Mặc dù bài viết nêu rằng khái niệm mê tín là chủ quan và được sử dụng như một tính từ, không có nơi nào nói rằng từ ‘superstitious’ có thể được sử dụng một cách khoa học. Thay vào đó, “it probably cannot be used except subjectively” cho thấy không thể sử dụng nó một cách khoa học mà chỉ chủ quan.
- NOT GIVEN: Bài viết không cung cấp thông tin nào về mức độ mê tín giữa người có quyền lực và không có quyền lực.
- YES: Đoạn thứ hai nói “modern folklorists tend to eschew the word ‘superstition’” chứng tỏ họ tránh sử dụng từ ‘superstition’.
- NO: Đoạn thứ hai giải thích rằng “such attempts to alter perception by changing language are rarely successful,” nghĩa là việc thay đổi ngôn ngữ để ảnh hưởng đến suy nghĩ của mọi người không dễ dàng.
- YES: Đoạn cuối cùng chỉ ra rằng “Outside the strictly scientific spheres, meaning is not under the control of the specialist.” có nghĩa là trong các lĩnh vực ngoài khoa học, ý nghĩa của các từ hoặc khái niệm không được quyết định hoặc kiểm soát bởi các chuyên gia trong lĩnh vực đó. Điều này ngụ ý rằng trong các lĩnh vực phi khoa học, cách mọi người hiểu và diễn giải các thuật ngữ có thể rất đa dạng và không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác ý nghĩa mà các chuyên gia hay nhà khoa học gán cho chúng.
Exercise 2.7
- TRUE: Đoạn văn thứ hai cho biết “Colossus, the first electronic computer, did not appear until the end of WWII, and with its 1,500 vacuum tubes was even more complex and much heavier than its mechanical predecessor.”
- TRUE: Đoạn văn thứ ba nói “It was only when the silicon-based microchip was invented in the early 1950s that computers started to become more compact.” điều này khẳng định rằng máy tính bắt đầu trở nên nhỏ gọn với sự phát minh của vi mạch.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong bài viết nói rằng “engineers used ultraviolet rays to build the first microchip” vào đầu những năm 1950.
- FALSE: Đoạn văn cuối cùng giải thích “However, this technology is extremely expensive, so manufacturers are continuing to search for a cheaper alternative.” điều này nói rằng công nghệ “X-ray lithography” không phải là một phương án giá rẻ.
- TRUE: Đoạn văn cuối cùng cho biết “IBM have already successfully implemented immersion lithography on some of their production lines and created a fully-functioning microprocessor.” và “IBM also claim that they are able to produce microchips with very few defects.” Điều này chứng tỏ rằng công nghệ “immersion lithography” đã giúp sản xuất ra vi mạch có chất lượng cao hơn.
Exercise 2.8
- NOT GIVEN: Bài viết không so sánh tỉ lệ sử dụng trò chơi điện tử giữa trẻ mẫu giáo ở Hoa Kỳ với các quốc gia khác, mà chỉ cung cấp thông tin về tỉ lệ sử dụng ở Hoa Kỳ.
- YES: Đoạn văn đầu tiên dự đoán “we predict that preschoolers will both continue and increasingly begin to adopt video games for personal enjoyment.” Điều này chỉ rằng tỷ lệ trẻ mẫu giáo sử dụng video game có khả năng sẽ tăng lên.
- NOT GIVEN: Bài viết không cung cấp thông tin cụ thể nào về thói quen của cha mẹ ở Hoa Kỳ trong việc cho phép con cái mình sử dụng trang thiết bị chơi game.
- NO: Đoạn văn thứ hai giải thích rằng “Research in the video game market is typically done at two stages… neither of them aids in designing better games,” điều này cho biết loại nghiên cứu thường được thực hiện không nhắm vào việc cải thiện thiết kế trò chơi.
- YES: Đoạn văn thứ hai nói “exploratory and formative research has to be undertaken in order to truly understand those audiences, their abilities, their perspective, and their needs,” ngụ ý rằng cần có nghiên cứu chuyên biệt đối với các nhóm tiêu dùng có nhu cầu đặc biệt như trẻ mẫu giáo hoặc người cao tuổi.
Exercise 2.9
- NOT GIVEN: Không có thông tin trong bài viết nói về quan điểm của những người giàu có đối với tình trạng nghèo đói trên thế giới.
- YES: Đoạn đầu tiên nhắc đến việc “not only should the majority of the world’s people resign themselves to poverty forever, but rich nations must also revert to simpler lifestyles in order to save the planet.” Điều này cho thấy có những lý do khiến người ta lo ngại về khả năng mọi người trên thế giới có thể tận hưởng một lối sống thoải mái.
- NO: Bài viết không nhấn mạnh việc bảo vệ môi trường là điều đầu tiên cần xem xét khi lên kế hoạch cho tương lai. Thay vào đó, bài viết tập trung vào những gì mọi người muốn và khả năng đạt được lối sống thoải mái với công nghệ.
- YES: Đoạn thứ ba nói “Increasing productivity that results in decreasing costs for such goods has been responsible for the greatest gains in the standard of living, and there is every reason to believe that this will continue.” Điều này chứng minh rằng khi hàng hóa rẻ hơn, mọi người sẽ được hưởng lợi nhiều hơn.
- NOT GIVEN: Không có thông tin cụ thể nào trong bài viết về việc tìm kiếm các loại nguyên liệu mới cho việc sản xuất máy móc.
- YES: Đoạn cuối cùng nêu “their rising prices may compel industrial society not only to become more energy efficient but also to find alternative energy sources…” chỉ ra rằng giá nhiên liệu hóa thạch tăng có thể mang lại lợi ích bằng cách buộc xã hội công nghiệp trở nên hiệu quả hơn về năng lượng và tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế.
Exercise 2.10
- TRUE: Đoạn thứ hai mô tả rằng giáo viên hoặc người hướng dẫn khóa học ở Úc sẽ không nói cho sinh viên biết phải làm gì mà thay vào đó sẽ đưa ra một số lựa chọn và gợi ý để họ tự quyết định cái nào tốt nhất trong hoàn cảnh của họ.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn nói rằng giáo viên ở Úc sẽ quan tâm đến hoàn cảnh cá nhân của sinh viên.
- TRUE: Đoạn thứ ba cho biết một ví dụ về việc người Úc không thoải mái với sự khác biệt về địa vị là hầu hết người lớn Úc gọi nhau bằng tên đầu tiên, cho thấy mong muốn duy trì cảm giác bình đẳng về địa vị.
- FALSE: Đoạn thứ tư nói rằng một số sinh viên có thể chỉ trích những người khác mà họ cảm nhận rằng chỉ làm việc học mà thôi, điều này ngụ ý rằng những sinh viên học suốt ngày sẽ không nhận được lời khen từ bạn bè.
- FALSE: Đoạn cuối cùng mô tả rằng các vấn đề như tài chính, ngoại hình và mối quan hệ chỉ được thảo luận với bạn bè thân thiết. Mọi người có thể tự nguyện chia sẻ thông tin nhưng có thể cảm thấy khó chịu nếu bị hỏi, trừ khi mối quan hệ bạn bè đã được thiết lập vững chắc.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong bài nói về sự khác biệt trong thái độ giữa người Úc trẻ và người Úc già.
Exercise 2.11
- TRUE: Đoạn văn đầu tiên nêu rằng bóng đèn sợi đốt truyền thống “converting less than 10% of the energy into light with the rest as heat,” điều này chỉ rõ rằng bóng đèn này chuyển hóa nhiều năng lượng thành nhiệt hơn là ánh sáng.
- FALSE: Đoạn văn thứ hai mô tả rằng ánh sáng tử ngoại (UV) “is invisible until it hits the phosphor coating on the glass, which emits a visible white light.” Điều này cho thấy ánh sáng tử ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường cho đến khi nó gặp lớp phủ phốt pho trên kính, lúc đó mới phát ra ánh sáng trắng có thể nhìn thấy.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong bài viết về tuổi thọ cụ thể của đèn compact fluorescent lamps (CFLs) là khoảng 10 năm.
- NOT GIVEN: Mặc dù đoạn văn thứ ba cho biết “The bright light produced by standard fluorescent lights makes them an ideal choice for offices and factories,” nhưng không khẳng định chúng là loại đèn tốt nhất cho môi trường làm việc, chỉ nêu ra rằng chúng là lựa chọn lý tưởng.
Exercise 2.12
- NOT GIVEN: Không có thông tin cụ thể so sánh số lượng người tìm kiếm cảm giác mạnh từ trò chơi máy tính với số lượng người tìm kiếm cảm giác mạnh từ các trò chơi tại hội chợ.
- TRUE: Đoạn văn thứ hai mô tả rằng “As a roller coaster puts the body through weightlessness, high gravitational forces and acceleration, the brain struggles to make sense of conflicting and changing signals from the senses.” Điều này chứng minh rằng bộ não gặp khó khăn trong việc hiểu các thông điệp từ các giác quan trong lúc đi tàu lượn.
- TRUE: Đoạn văn thứ ba nhắc đến rằng “Military and Nasa researchers have studied the problem for half a century, calling it ‘simulator sickness’.” Điều này chứng tỏ rằng đã có một số lượng lớn các nhà nghiên cứu điều tra vấn đề này.
- FALSE: Đoạn văn cuối cùng nêu rằng “The human body cannot take much more of a G-force than the latest roller-coasters,” điều này chứng tỏ rằng các tàu lượn siêu tốc gần đây đã đưa cơ thể con người đến giới hạn của lực G mà con người có thể chịu đựng, chứ chưa thể đặt tới “G-force limit” của tàu lượn siêu tốc.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào về việc lab sẽ có số lượng tình nguyện viên nam và nữ bằng nhau.
- TRUE: Đoạn văn cuối cùng nói “Equally, the next generation of rides will sense when too many people feel nauseous and wind down accordingly.” Điều này chứng tỏ rằng các trò chơi trong tương lai sẽ có khả năng thích ứng với phản ứng của người chơi.
Exercise 2.13
- NOT GIVEN: Trong đoạn văn, không có thông tin cụ thể nào về việc chi phí giáo dục đại học có giữ nguyên trong nhiều năm hay không.
- TRUE: Đoạn văn đầu tiên nêu rõ rằng nhiều người phải “accumulate thousands of dollars of debt” để thanh toán học phí đại học, điều này chứng minh rằng một số người phải vay một lượng lớn tiền.
- TRUE: Trong phần “Most students today-about 80 percent of all students-enroll either in public four-year colleges or in public two-year colleges,” điều này xác nhận rằng khoảng 80% sinh viên học tại các trường công lập.
- NOT GIVEN: Mặc dù đoạn văn cung cấp thông tin về chi phí học tại các trường công lập, không có so sánh trực tiếp nào giữa chi phí của trường công lập và trường tư thục được đưa ra trong đoạn văn.
Exercise 2.14
- YES: Bài viết bắt đầu với việc chỉ ra rằng một quảng cáo của Sở thú London đã gây khó chịu cho tác giả “so patently did it distort reality,” tức là quảng cáo đã bóp méo thực tế một cách rõ ràng.
- YES: Bài viết nói rằng sự liên kết giữa các sở thú và việc bảo tồn không thực sự được coi trọng cho đến khoảng 30 năm trước, điều này ngụ ý rằng trước đó, đóng góp của các sở thú cho việc bảo tồn là không đáng kể.
- NOT GIVEN: Không có thông tin cụ thể nào trong bài nói về việc liệu tài liệu WZCS có được biết đến ở Đông Âu hay không.
- NO: Bài viết chỉ trích việc lựa chọn các sở thú cho danh sách lõi của WZCS, nói rằng tiêu chí để được bao gồm có thể chỉ là việc sở thú là thành viên của một liên đoàn hoặc hội sở thú, mà không cần xem xét kỹ lưỡng về chất lượng của chúng.
Exercise 2.15
- FALSE: Đoạn văn đầu tiên mô tả rằng “Biofuels can be grown repeatedly from crops making them 100% renewable.” Điều này chứng tỏ rằng bio-ethanol là một nguồn năng lượng tái tạo, không phải không tái tạo.
- TRUE: Đoạn văn thứ ba chỉ ra rằng “The latter (biodiesel) burns more efficiently than petroleum diesel leaving less unburned hydrocarbons, carbon-monoxide and particulates,” điều này ngụ ý rằng việc đốt biodiesel tạo ra ít ô nhiễm hơn so với việc đốt diesel dầu mỏ.
- FALSE: Đoạn văn cuối cùng giải thích rằng “if energy crops are planted on existing agricultural land, … it reduces the supply of food crops, creating a surge in food prices.” Điều này chứng tỏ rằng giá thực phẩm tăng lên khi cây nhiên liệu được trồng trên đất dùng để trồng cây thực phẩm, không phải giảm xuống.
- NOT GIVEN: Không có thông tin cụ thể nào trong bài viết nói rằng cây nhiên liệu chiếm số lượng nhiều hơn so với cây thực phẩm ở các nước đang phát triển.
Exercise 2.16
- YES: Bài viết so sánh “the charitable sector is in fact very similar to the retail food industry” về sự chênh lệch lớn giữa các tổ chức từ thiện nhỏ và lớn, giống như sự khác biệt giữa các chuỗi siêu thị nhỏ và lớn.
- NO: Trong bài có đoạn: “”The difference between the richest and poorest charities is not necessarily wrong“…nghĩa là câu này có nghĩa là việc tồn tại sự chênh lệch về tài chính giữa các tổ chức từ thiện giàu có nhất và nghèo nhất không nhất thiết là một điều tiêu cực hoặc sai trái, điều này có nghĩa câu “should be reduced.” là NO
- NO: Bài viết mô tả rằng các tổ chức từ thiện có hàng triệu bảng “have a huge responsibility for providing services in the public sector,” tức là họ có trách nhiệm xã hội lớn chứ không phải ít hơn.
- NOT GIVEN: Bài viết nói về việc tổ chức từ thiện nhận tiền từ chính phủ và quyên góp của công chúng, nhưng không đề cập đến việc nhận tiền từ doanh nghiệp.
Exercise 2.17
- NOT GIVEN: Bài viết mở đầu bằng cách nói “Viruses are deceptive little buggers, mutating often to dodge their hosts’ immune defenses,” điều này chỉ ra rằng virus thay đổi thường xuyên để phá hủy hệ miễn dịch của vật chủ của “little buggers” chứ không nói tới “buggers” nói chung ⇒ Not Given
- TRUE: Đoạn văn đầu tiên cũng mô tả “Plants fight back using a weapon called RNA interference (RNAi), which rips apart the viral machinery,” chứng tỏ RNAi là một vũ khí hữu ích chống lại virus.
- NOT GIVEN: Mặc dù bài viết nói rằng ruồi giấm sử dụng RNAi là “the first example of animals using this antiviral strategy,” nó không nói rằng chúng là ví dụ duy nhất của động vật sử dụng chiến lược này.
- FALSE: Bài viết giải thích rằng “For most creatures, RNA is just the middle man that helps a gene make a protein,” điều này chứng tỏ không giống virus, hầu hết sinh vật không thể tồn tại chỉ với RNA.
- TRUE: Đoạn văn thứ hai nêu “Scientists knew that all cells can shred unwanted RNA using RNAi,” chứng tỏ tất cả các tế bào có thể loại bỏ RNA không mong muốn sử dụng RNAi.
- TRUE: Trong thí nghiệm, “took flies that were missing one of the three main RNAi genes (dcr-2, ago-2 and r2d2),” xác nhận ruồi giấm có ba gen RNAi chính.
- NOT GIVEN: Mặc dù bài viết nói về việc ruồi giấm sử dụng RNAi làm một phần của cơ chế phòng thủ chống virus, nó không xác định liệu đó có phải là cơ chế phòng thủ mạnh nhất không.
- NOT GIVEN: Đoạn cuối cùng của bài viết cho biết “Of course, virus genes are evolving quickly as well,” nhưng không so sánh tốc độ tiến hóa giữa gen RNAi của ruồi giấm và gen virus, chỉ rằng cả hai bên đều phát triển nhanh.
Exercise 2.18
- YES: Bài viết nêu rõ “Electronic toll collection is increasingly the obvious answer” cho thách thức thu phí trên các con đường, cho thấy việc thu phí từ người sử dụng đường là tốt nhất khi thực hiện một cách điện tử.
- NOT GIVEN: Mặc dù bài viết giải thích rằng việc thu phí bằng tiền mặt là tốn kém do phải trả lương cho những người thu phí, duy trì các trạm thu phí và chuyển tiền mặt một cách an toàn đến ngân hàng, nó không đề cập đến việc thuê bảo vệ an ninh tại các trạm thu phí.
- NOT GIVEN: Bài viết chỉ ra rằng việc chuyển sang thu phí điện tử giúp tăng lợi nhuận và làm cho quá trình thuận tiện hơn cho cả cơ quan thu phí và người lái xe, nhưng không nêu rằng việc loại bỏ thu phí bằng tiền mặt chỉ nhằm mục đích tài chính.
- NOT GIVEN: Bài viết nêu lên rằng công nghệ thu phí điện tử có lợi ích cho nhiều nhóm người sử dụng đường, bao gồm cả doanh nhân, nhưng không nêu rõ họ sẽ được lợi nhiều nhất so với các nhóm khác.
Exercise 2.19
- NO: Bài viết nêu rõ “no treatment on the market today has been proved to slow human aging,” điều này chỉ ra rằng không có nghiên cứu nào cho thấy các loại thuốc hiện nay có thể làm chậm quá trình lão hóa.
- YES: Đoạn văn đầu tiên mô tả rằng “consumption of a low-calorie yet nutritionally balanced diet, works incredibly well in a broad range of animals, increasing longevity and prolonging good health,” gợi ý rằng hạn chế lượng calo có thể kéo dài tuổi thọ và cải thiện sức khỏe trong số người.
- YES: Bài viết giải thích rằng “for maximum benefit, people would probably have to reduce their caloric intake by roughly thirty per cent,” và “Few mortals could stick to that harsh a regimen,” cho thấy rằng ít người có thể tìm thấy chế độ ăn hạn chế calo hấp dẫn hoặc dễ dàng tuân thủ.
- NOT GIVEN: Bài viết không trực tiếp nói về bệnh liên quan đến chế độ ăn trong số người lớn tuổi, mặc dù trong bài có nhắc đến “postponing age-related disorders (such as diabetes, arteriosclerosis, heart disease and cancer) until very late in life? – nhưng chỉ mới đưa ra câu hỏi về vấn đề này, chứ chưa hề có thông tin xác nhận chính thức ⇒ Not Given
- YES: Bài viết cho biết “rats fed a low-calorie diet lived longer on average than free-feeding rats,” chứng tỏ rằng trong thí nghiệm, những con chuột ăn ít calo sống lâu hơn những con chuột ăn theo ý muốn.
Exercise 2.20
- FALSE: Bài viết nói rằng “There are other dimensions in thinking where approximately ‘balanced’ bilinguals may have temporary and occasionally permanent advantages over monolinguals,” điều này chỉ ra rằng lợi ích của việc song ngữ có thể tạm thời và đôi khi là vĩnh viễn, chứ không phải lợi ích vĩnh viễn lớn hơn lợi ích tạm thời.
- FALSE: Bài viết giải thích rằng song ngữ “being less fixed on the sounds of words and more centred on the meaning of words,” nghĩa là họ ít tập trung vào âm thanh của từ và tập trung nhiều hơn vào ý nghĩa của từ, điều ngược lại với nhận định đề cập.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong bài viết so sánh độ tuổi mà trẻ song ngữ và trẻ đơn ngữ bắt đầu nói.
- TRUE: Bài viết nói “This advantage may mean an initial head start in learning to read and learning to think about language,” cho thấy trẻ song ngữ khi mới bắt đầu đi học có thể nhanh chóng học được một số kỹ năng so với trẻ đơn ngữ.
Exercise 2.21
- TRUE: Đoạn đầu tiên của bài viết nói rằng “understanding how consumers make decisions, and the crucial role of packaging in this process, has been a neglected area of research so far.” Điều này chứng tỏ việc nghiên cứu về mối liên hệ giữa bao bì và việc người tiêu dùng chọn sản phẩm đã ít được quan tâm.
- TRUE: Bài viết mô tả “heuristic processing” bao gồm quy tắc “choose what a trusted source suggests.” Điều này cho thấy việc một người mua thứ mà người khác gợi ý là sử dụng suy nghĩ dựa trên kinh nghiệm (heuristic thinking).
- FALSE: Bài viết so sánh hai loại suy nghĩ, chỉ rõ rằng “heuristic processing” đòi hỏi ít nỗ lực hơn so với “systematic processing,” nghĩa là nó không yêu cầu nhiều năng lượng hơn.
- NOT GIVEN: Không có thông tin trong bài viết chỉ ra rằng khái niệm của “heuristic processing” được nghĩ ra bởi nhóm của Dr Maule.
- TRUE: Khi mô tả “systematic processing,” bài viết nói rằng người tiêu dùng tham gia vào “quite detailed analytical thinking – taking account of the product information, including its price,” điều này cho thấy người tiêu dùng xem xét giá cả của sản phẩm đang sử dụng suy nghĩ phân tích (systematic processing).
- FALSE: Bài viết giải thích rằng trong “heuristic processing,” việc có thể phân biệt bao bì sản phẩm với sản phẩm của đối thủ là quan trọng, không phải là bao bì phải giống với các sản phẩm khác.
Exercise 2.22
- TRUE: Đoạn văn thứ hai chỉ ra rằng “such socialist political agendas are extremely expensive to implement and maintain,” làm rõ rằng việc hỗ trợ khái niệm về xã hội phúc lợi tốn kém.
- TRUE: Trong đoạn mở đầu, bài viết nêu “it is usual to find that an Australian will lean towards supporting one of these two parties and remain faithful to that party for life,” điều này chứng tỏ người Úc thường bầu cho đảng mà họ ủng hộ từ sớm trong đời.
- NOT GIVEN: Bài viết nói Đảng Lao động được thành lập để “safeguard the interests of the common working man and to give the trade unions political representation,” nhưng không nói rằng nó được thành lập bởi các công đoàn.
- FALSE: Bài viết khẳng định “both parties consist of conservative, moderate, and radical elements,” chỉ ra rằng cả hai đảng đều có các nhóm cấp tiến, không chỉ Đảng Lao động.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào về thời điểm thành lập của Đảng Tự do so với Đảng Lao động.
- FALSE: Bài viết nói “Welfare societies tend towards bankruptcy unless government spending is kept in check,” ngụ ý rằng xã hội phúc lợi có thể tránh khỏi việc phá sản nếu chi tiêu chính phủ được kiểm soát, không phải luôn luôn dẫn đến phá sản.
- TRUE: Bài viết khẳng định “Practice, of course, may make nonsense of even the best theoretical intentions,” chỉ ra rằng lý thuyết không phải lúc nào cũng áp dụng được trong thực tiễn.
- TRUE: Trong đoạn mở đầu, bài viết nói “the general public is often perplexed about which party to vote for,” điều này chỉ ra rằng một số cử tri Úc cảm thấy bối rối không biết bầu cho đảng nào.
- NOT GIVEN: Mặc dù bài viết nêu “the No Aircraft Noise Party, popular in city areas,” nó không nói rằng đảng này chỉ phổ biến ở thành phố.
- FALSE: Bài viết nêu rằng “the Green Party, which is almost solely concerned with environmental issues,” nhưng không nói rằng tất cả các đảng nhỏ chỉ quan tâm đến môi trường; nó chỉ đề cập đến Đảng Xanh.
Exercise 2.23
- YES: The passage states that the expanse of debris is “in effect the world’s largest rubbish dump,” which supports the claim that the plastic soup could be considered the biggest collection of waste on the planet.
- NO: The passage describes the soup as “two linked areas, either side of the islands of Hawaii, known as the Western and Eastern Pacific Garbage Patches,” not three areas.
- NOT GIVEN: There is no information in the passage about the future stability of the amount of plastic waste in the sea. The passage does mention the plastic soup is growing at an alarming rate, but it doesn’t specifically discuss future predictions of its amount.
- YES: The passage states that “Plastic is believed to constitute 90 per cent of all rubbish floating in the oceans,” which supports the claim that most of the rubbish in the sea is made up of plastic.
Exercise 2.24
- TRUE: The passage mentions that as a shareholder, you have “the right to … vote on key issues and appointments,” which means shareholders can influence who holds significant positions in the company.
- NOT GIVEN: There is no information provided in the passage about whether a company can limit the number of shares an individual shareholder may hold.
- TRUE: The passage states that “one of the main factors is the behaviour of people who buy shares,” indicating that buyer activity significantly influences share prices.
- FALSE: The passage states that “The rules for going public are quite strict,” which contradicts the statement that a company can easily decide to go public with little control over the process.
Exercise 2.25
- FALSE: “In the face of the frequent and often vivid media coverage,” cho thấy rằng truyền thông thực sự đã chú ý nhiều đến vấn đề mất rừng nhiệt đới, không phải bị bỏ qua.
- FALSE: “...children will have formed ideas about rainforests – what and where they are, why they are important, what endangers them – independent of any formal tuition,” cho thấy trẻ em hình thành ý kiến về rừng nhiệt đới không chỉ qua giáo dục chính thức trong lớp học mà còn từ nhiều nguồn khác nhau.
- TRUE: “Many studies have shown that children harbour misconceptions about ‘pure’, curriculum science,” trực tiếp nói rằng trẻ em có những quan niệm sai lầm về khoa học mà chúng học ở trường.
- TRUE: Đoạn văn có câu: “These misconceptions do not remain isolated but become incorporated into a multifaceted, but organised, conceptual framework, making it and the component ideas, some of which are erroneous, more robust but also accessible to modification.” Cụm từ “more robust but also accessible to modification” có nghĩa là những ý tưởng hoặc khái niệm trở nên vững chắc hơn nhưng vẫn có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh. Trong bối cảnh này, “robust” (vững chắc) ám chỉ việc các quan niệm sai lầm không chỉ tồn tại đơn lẻ mà còn được tích hợp vào một khung khái niệm có tổ chức, làm cho chúng trở nên kiên định hơn trong tư duy của trẻ em. Tuy nhiên, “accessible to modification” (có thể truy cập để sửa đổi) nói rằng, mặc dù vững chắc, những quan niệm này nhờ tạo thành “framework” nên “accessible to modification” ~ easier to change. ⇒ TRUE
- FALSE: “Secondary school children were asked to complete a questionnaire containing five open-form questions,” cho biết các câu hỏi trong nghiên cứu không phải là dạng yes/no mà là dạng mở.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn cho biết liệu các cô gái có nhiều khả năng hơn các cậu bé trong việc hiểu sai về sự phá hủy rừng nhiệt đới hay không.
Exercise 2.26
- NO: Trong đoạn 1: “Like hundreds of developments nationwide, they were the result of postwar urban renewal; unlike almost all of them, it had a trio of world-class designers behind it: Ludwig Hilbersheimer as urban planner; Alfred Caldwell as landscape designer; and Mies van der Rohe as architect….” ⇒ hàng trăm công trình được xây dựng thời hậu chiến, nhưng việc “it had a trio of world-class designers behind it” mới khiến công trình này đặc biệt
- YES: “While much of Detroit began a steep decline soon after,” và “despite the fact that Detroit has suffered enormous population loss,” chỉ ra rằng kể từ năm 1962, nhiều người đã rời bỏ Detroit, điều này ủng hộ cho khẳng định đã có sự di cư lớn từ Detroit.
- NOT GIVEN: Không có thông tin trong đoạn văn nào nói về ảnh hưởng của thiết kế của Mies van der Rohe đối với các kiến trúc sư khác ở Detroit.
- NO: “There is a kind of austere uniformity to the Lafayette Park townhouses when viewed from the outside,” cho thấy rằng kiến trúc bên ngoài của các tòa nhà tại Lafayette Park có sự đồng nhất nghiêm ngặt, không phải mỗi tòa nhà có phong cách độc đáo.
- YES: “Indeed, the best design doesn’t force a personality on its residents. Instead, it helps them bring out their own,” khẳng định rằng kiến trúc tốt cho phép cư dân thể hiện bản sắc của họ, hỗ trợ cho khẳng định kiến trúc tốt cho phép cư dân bộc lộ bản thân.
Exercise 2.27
- NO: Ở đoạn 1 có câu, NO: “older workers will not disappear, or even reduce in numbers,” cho thấy số lượng người lao động lớn tuổi tại các công ty sẽ không giảm. Điều này trực tiếp phản bác lại khẳng định rằng số lượng người lao động lớn tuổi sẽ giảm.
- NOT GIVEN: Đoạn văn mô tả Internet là “the century’s most important business tool,” tuy nhiên không cung cấp thông tin về việc Internet là phát triển quan trọng nhất kể từ cuộc cách mạng công nghiệp trên tất cả các lĩnh vực khác nhau, chỉ nói rằng nó quan trọng đối với kinh doanh.
- YES: The passage specifically mentions, “rigid seniority-based hierarchies have given way to hierarchies based on merit,” directly supporting the statement that company structures are now based on ability rather than length of employment.
Exercise 2.28
- NO: Phần “Smoking, it is believed, is responsible for 30 percent of all deaths from cancer” chỉ rõ rằng hút thuốc chiếm trách nhiệm cho 30% tổng số ca tử vong do ung thư ở Hoa Kỳ, chứ không phải 30% tổng số ca tử vong từ mọi nguyên nhân như câu hỏi đã đề cập. Do đó, khẳng định “Thirty percent of deaths in the United States are caused by smoking-related diseases” là không chính xác dựa theo thông tin trong bài.
- NOT GIVEN: Đúng là trong đoạn văn không đề cập đến việc nếu một người trong cuộc hôn nhân hút thuốc thì người kia cũng có khả năng bắt đầu hút thuốc, vì vậy câu hỏi này không thể xác định được dựa trên thông tin được cung cấp và đáp án phải là “Not Given”.
- YES: “It has been calculated that 17 per cent of cases of lung cancer can be attributed to high levels of exposure to second-hand tobacco smoke during childhood and adolescence,” cho biết rằng việc tiếp xúc với khói thuốc từ người khác trong thời thơ ấu và tuổi teen tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi, hỗ trợ ý kiến rằng thanh thiếu niên có cha mẹ hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn cho biết rằng nghiên cứu của UCSF được tài trợ bởi những người chống hút thuốc. Thông tin này không được đề cập đến.
Exercise 2.29
- FALSE: Đoạn văn cho biết việc huấn luyện cormorant trở nên dễ dàng do chim đã được in dấu (imprinted) với ngư dân thay vì mẹ tự nhiên của nó. “It is easy to train a cormorant to behave like this because the bird has been imprinted on the fisherman instead of its natural mother.“
- TRUE: Đoạn văn giải thích rằng phản ứng “theo dõi” (the ‘follow response’) là cách của tự nhiên để ngăn chặn chim non lạc mất mẹ của chúng. “This ‘follow response’ is nature’s way of preventing young birds from straying from their mother.“
- TRUE: Quá trình in dấu ở chim kéo dài lên tới hai ngày sau khi nở. “The process of imprinting lasts for a period of up to two days after hatching.”
- FALSE: Đoạn văn cho biết sau thời gian nhạy cảm, hiệu ứng của việc in dấu sẽ không thay đổi cho đến suốt đời của chim và không thể đảo ngược. “After this sensitive period the effect of the imprinting remains unchanged for the lifetime of the bird and cannot be reversed.“
- NOT GIVEN: Trong đoạn văn chỉ nói rằng chó con có thể in dấu vào cả mẹ tự nhiên và con người trong thời gian nhạy cảm, nhưng không nói rằng chúng chỉ có thể in dấu với loài chó và con người.
Exercise 2.30
- TRUE: Đoạn văn mô tả quá trình đô thị hóa diễn ra cùng với việc thiết lập trật tự xã hội, và nhấn mạnh vai trò của nghi lễ (ritualization) trong việc tạo ra sự gắn kết xã hội, có thể suy luận rằng xã hội Trung Quốc trở nên thống nhất hơn trong quá trình này.
- FALSE: Đoạn văn cho biết triều đại Shang bị chinh phục bởi người Zhou, không phải ngược lại. “The Shang dynasty was conquered by the people of Zhou“.
- FALSE: Đoạn văn chỉ nêu rõ trong thời kỳ Chiến Quốc có bảy quốc gia lớn cạnh tranh cho quyền kiểm soát tối cao của đất nước, không phải chín. Câu hỏi nhắc tới chín quốc gia đang cạnh tranh, điều này không khớp với thông tin được cung cấp.
- NOT GIVEN: Mặc dù đoạn văn nói rằng sắt xuất hiện ở Trung Quốc vào cuối thời kỳ của triều đại Đông Chu, nhưng không đề cập liệu sắt được giới thiệu từ bên ngoài vào Trung Quốc hay phát triển một cách độc lập trong nước. Do đó, không thể khẳng định liệu thông tin “Iron was introduced to China from outside” là đúng hay sai dựa trên đoạn văn.
Exercise 2.31
- FALSE: Đoạn văn cho biết các nhà sản xuất đã cấm nhập khẩu vải từ nước ngoài không phải vì chất lượng kém mà là để chống lại sự cạnh tranh. “They also had foreign textiles banned.“
- NOT GIVEN: Đoạn văn không cung cấp thông tin cụ thể về việc Richard Arkwright xây dựng nhà máy dệt hoàn toàn cơ giới hóa đầu tiên hay không. Đoạn chỉ nhắc đến việc ông ấy tuyển dụng John Kay để giúp xây dựng máy móc hiệu quả hơn và rằng ông đã có một tầm nhìn về việc cơ giới hóa sản xuất dệt may.
- TRUE: Đoạn văn chỉ ra rằng các quốc gia kém phát triển về kinh tế có lợi thế trong việc cung cấp lao động giá rẻ, mà không phải đối mặt với vấn đề của các công đoàn lao động mạnh mẽ.
- TRUE: Đoạn cuối cùng mô tả xu hướng toàn cầu hóa của việc out-sourcing, tức là khi các nhà sản xuất thiết lập nhà máy ở các quốc gia có lao động rẻ, là một phản ứng hợp lý trước sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài.
Exercise 2.32
- YES: Đoạn văn đầu tiên nói rõ “killing over 200,000 people 60 years ago was done more to impress the Soviet Union than to cow Japan.”
- NO: Không có thông tin trong đoạn văn nào cho thấy Kuznick và Selden có quan điểm mâu thuẫn với nhau về vấn đề bom Hiroshima.
- NO: Kuznick là giám đốc của Viện Nghiên cứu Hạt nhân tại Đại học American ở Washington DC, Mỹ, còn Selden là một nhà sử học từ Đại học Cornell ở Ithaca, New York, Mỹ.
- NOT GIVEN: Trong đoạn văn không đề cập rằng Nhật Bản là quốc gia duy nhất từng bị tấn công bằng bom nguyên tử.
- YES: Đoạn văn thứ năm trích dẫn phiên bản chính thức của Mỹ rằng bom A được ném xuống Hiroshima và Nagasaki để buộc Nhật Bản phải đầu hàng, cho thấy đây là lý do chính thức của chính phủ Mỹ cho việc sử dụng bom A.
- YES: Kuznick tuyên bố rằng Nhật Bản đầu hàng vì quân đội Liên Xô bắt đầu cuộc xâm lược vài ngày sau vụ ném bom Hiroshima, chứ không phải vì chính bom nguyên tử.
- YES: Đoạn văn nêu rõ Truman được thông báo bởi các tướng lĩnh quân đội của mình, bao gồm Douglas Macarthur và Dwight Eisenhower, cũng như thủy quân lãnh sự, William Leahy, rằng không cần thiết phải sử dụng bom.
- NO: Walter Brown là trợ lý của James Byrnes, Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ khi đó, không phải là Bộ trưởng Ngoại giao.
- NO: Selden nói “Impressing Russia was more important than ending the war in Japan,” điều này không chỉ ra rằng việc sử dụng bom A là lý do duy nhất Truman chọn để ấn tượng với Liên Xô. Câu này phản ánh ý kiến của Selden về việc gây ấn tượng với Liên Xô là một phần quan trọng của quyết định, chứ không phải là lý do duy nhất.
- NOT GIVEN: Không có thông tin nào trong đoạn văn cho thấy Freedman tham dự hội nghị do Greenpeace tổ chức ở London.
Exercise 2.33
- NOT GIVEN: Không có thông tin về giới tính của người chơi kabaddi trong đoạn văn.
- NOT GIVEN: Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle. To make it more exciting, it also has elements of Brazilian martial arts!” – Không chỉ rõ rằng trò chơi này chỉ được chơi ở Brazil.
- NOT GIVEN: Bài đọc không đề cập đến việc sử dụng cừu thay vì dê trong buzkashi.
- TRUE: Many versions have been played in the Central Asian Region for hundreds of years.” – Nêu rõ có nhiều phiên bản của trò chơi kabaddi.
- TRUE: “Since then, it has become more popular, particularly in Germany, the UK, India and Russia.” – Nêu rõ chess boxing được chơi ở nhiều quốc gia.
- NOT GIVEN: Không có thông tin về nguồn gốc quốc gia của nhà vô địch roshambo.
- TRUE: “Bossaball, for example, is a mix of football and volleyball, played on an inflatable pitch with a trampoline in the middle.” – Mô tả mặt sân chơi của bossaball, là một bề mặt mềm.
- FALSE: “The Afghan Buzkashi Federation wants the game to spread throughout the world and has finally written down the rules because they hope to get Olympic status for the sport.” – Cho thấy buzkashi chưa là môn thể thao Olympic.
- NOT GIVEN: Không có thông tin về việc kabaddi được chơi thường xuyên ở trường học.
- NOT GIVEN: Bài viết không nói rằng Lepe Rubingh là người sáng lập ra chess boxing, chỉ nêu rằng anh ấy là người chiến thắng trong giải đấu.
- FALSE: “The first chess boxing world championship took place in 2003 in Amsterdam and was won by a Dutchman, lepe Rubingh.” – Nêu rõ Rubingh là người Hà Lan.
- TRUE: “Played by young and old, in the UK it is known as ‘rock-paper scissors’. It’s surprising that it is called a sport and taken so seriously: there’s a World Rock Paper Scissors Society and a league which holds championships every year.” – Cho thấy roshambo được coi là một môn thể thao nghiêm túc.
Exercise 2.34
- NOT GIVEN. Trong đoạn văn nói về ‘greeters’ giảm thiểu việc ăn cắp tại Walmart bằng cách chào đón thân thiện khách hàng, không nói gì về việc tăng doanh số bán hàng.
- TRUE. “But psychology is at work here: selecting these items makes people feel good, so they feel less guilty about reaching for less healthy food later on.” – Chọn những mặt hàng này khiến mọi người cảm thấy tốt, vì vậy họ cảm thấy ít tội lỗi hơn khi lựa chọn thực phẩm kém lành mạnh sau này.
- NOT GIVEN. Đoạn văn nói về lý do sử dụng các tiệm bánh trong cửa hàng là để kích thích sự thèm ăn của người mua bằng mùi bánh mì mới nướng, chứ không so sánh về phạm vi sản phẩm giữa tiệm bánh trong cửa hàng và tiệm bánh trung tâm.
Exercise 2.35
- FALSE: Giải thích: Bài đọc nêu rõ rằng trong parkour, không có giới hạn về cách di chuyển: “There are no limits on how you move in parkour: running, climbing, swinging, jumping, rolling and any other types of movement are possible.” Điều này cho thấy không có giới hạn số động tác trong parkour. – Trích dẫn: “There are no limits on how you move in parkour: running, climbing, swinging, jumping, rolling and any other types of movement are possible.”
- NOT GIVEN: Giải thích: Trong bài không đề cập đến việc parkour chủ yếu được thực hiện ở nông thôn; bài viết chỉ thảo luận về các hoạt động parkour mà không nêu rõ môi trường cụ thể nào.
- TRUE: Giải thích: Parkour được phát triển ở Pháp vào những năm 1980, cho thấy môn thể thao này bắt đầu vào thế kỷ 20. – Trích dẫn: “Parkour was developed in France in the 1980s by Raymond Belle and later by his son David Belle and his friends.”
- TRUE: Giải thích: Nhóm Yamakasi có những quy tắc nghiêm ngặt, bao gồm cả việc không cho phép thành viên đến muộn. – Trích dẫn: “In the Yamakasi, there were strict rules. Members had to arrive on time and they were not allowed to complain or make excuses.”
- FALSE: Giải thích: Raymond Belle khuyên nên chọn con đường khó hơn khi đứng trước lựa chọn, không phải con đường dễ dàng. – Trích dẫn: “RaymondBelle’s advice is: ‘If two roads open up before you, always take the more difficult one. Because you know you can travel the easy one.‘”
- NOT GIVEN: Giải thích: Bài đọc không đề cập đến số lượng phòng tập gym dành cho parkour ở Pháp.
- FALSE: Giải thích: Người sáng lập parkour từ chối dạy người khác cách thực hiện các động tác hoặc vượt qua chướng ngại vật. – Trích dẫn: “The founder of parkour refused to teach people how to do moves or get over obstacles.”
- TRUE: Giải thích: Freerunning và parkour được nhắc đến là có nhiều điểm tương đồng hơn là khác biệt và cùng được ám chỉ trên website ParkourUK.Trích dẫn: “There are more similarities than differences between the two activities, and the ParkourUK website uses the two terms to refer to the same activity.“
Exercise 2.36
- NO: Giải thích: Mặc dù chuyến bay giữa Papa Westray và Westray được mô tả là rất ngắn, nhưng Guinness World Records chưa công nhận nó là chuyến bay nội địa ngắn nhất thế giới vì “Danh mục này đang được nghiên cứu.” – Trích dẫn: “The Guinness World Records said that it did not recognise the world’s shortest scheduled domestic flight. ‘The category is currently under research,’ a spokesman said.“
- YES: Giải thích: Đoạn văn cho biết chuyến bay che phủ quãng đường hơn một dặm, ngụ ý rằng khoảng cách giữa Papa Westray và Westray là hơn một dặm. – Trích dẫn: “The journey from Papa Westray to Westray in the Orkney Islands takes 96 seconds, covering a distance of just over a mile.”
- NOT GIVEN: Giải thích: Đoạn văn không cung cấp thông tin về việc Loganair có thu phí hay không khi chở học sinh đến trường Westray Junior High. – Trích dẫn: Đoạn văn không đề cập gì về việc này.
- YES: Giải thích: Cả học sinh từ Papa Westray và Westray phải đi đến Kirkwall, thủ đô của Orkney, để học các môn Highers, chỉ ra rằng học sinh từ cả hai hòn đảo đều phải di chuyển để học. – Trích dẫn: “Pupils from either island choosing to study for their Highers* must travel to Kirkwall, the capital of Orkney.”
- YES: Giải thích: Jonathan Hinkles, giám đốc thương mại của hãng hàng không, đã nói rằng đường bay không chỉ phổ biến với du khách mà còn là một phần không thể thiếu cho cư dân địa phương. – Trích dẫn: “While it is a popular tourist route for many visitors to Scotland, it is also a vital lifeline for those residents who live, work or do business in the Orkneys and it will make all the difference to ensuring that those children who live on Papa Westray can continue their schooling throughout the winter months.“
- NOT GIVEN: Giải thích: Đoạn văn cho biết các môn như âm nhạc, nghệ thuật, thủ công, giáo dục thể chất và kinh tế gia đình được dạy trên các đảo, nhưng không nói rằng chúng hiếm khi được dạy. – Trích dẫn: Đoạn văn không đề cập đến tần suất các môn học này được dạy.
Exercise 2.37
- NO ⇒ Câu này không đúng vì đoạn văn đầu tiên nói rằng giống như con người, mỗi con vật đều có cá tính và tài năng riêng biệt. “Like people, animals each have their own personality and talents.”
- YES ⇒ Câu này đúng. Đoạn văn A và B nêu rõ rằng các con vật có thể trở nên nổi tiếng thông qua nhiều cách khác nhau như qua phim, TV, quảng cáo, công việc cứu hộ, vai trò trong chiến tranh, hoặc làm điều gì đặc biệt hoặc là người đầu tiên làm điều gì đó.
- NO ⇒ bài viết chỉ nêu rõ rằng Ueno “died suddenly while he was at work“
- YES ⇒ Đúng, sau một thời gian, nhân viên ga đã trở nên tử tế với Hachiko. “At first the station staff did not welcome him, but gradually people understood his loyalty and began giving him food and treats.“
- NOT GIVEN ⇒ Trong đoạn văn không cung cấp thông tin về việc các bài hát về Knut có phổ biến hay không.
- NO ⇒ Câu này không đúng. Knut gặp khó khăn trong cuộc đời ngắn ngủi của mình mà không có mẹ và sau đó là không có sự tiếp xúc với con người. “Poor Knut missed his favourite keeper. Knut suffered in his short life without his mother, and later without human contact.“
- NOT GIVEN ⇒ Không có thông tin nào trong bài cho thấy Adamsons kiếm tiền từ Elsa.
- YES ⇒ Câu này đúng. Đoạn văn D mô tả công việc quan trọng của Born Free Foundation, bao gồm cải thiện điều kiện trong sở thú và rạp xiếc, ngăn chặn việc săn bắn vì ‘thể thao’ và chống lại việc giết voi lấy ngà.
- NO ⇒ Đây không đúng. Đoạn văn cuối cùng nêu rõ rằng cuối cùng, con người chứ không phải chính các con vật, là những người được lợi từ danh tiếng đó. “But in the end, it is humans and not the animals themselves who benefit from that fame.”
Exercise 2.38
- TRUE ⇒ Câu này đúng vì thông tin trong bài cho biết “the average man is aged 32 when he asks ‘Will you marry me?’ and the average woman is 29 when she says ‘Yes’.” Điều này ngụ ý rằng trung bình, phụ nữ kết hôn với đàn ông lớn tuổi hơn họ
- TRUE ⇒ Trong khi đoạn văn không nêu rõ ràng tỷ lệ ly hôn giữa các nhóm tuổi khác nhau, nó nhắc đến “forty-something crunch–the most common age for divorce” ngụ ý rằng ở độ tuổi này, tỷ lệ ly hôn cao hơn so với các nhóm tuổi khác, điều này có thể hiểu là các cặp vợ chồng ở độ tuổi này có khả năng ly hôn cao hơn so với những người ở độ tuổi khác.
- NOT GIVEN ⇒ Trong khi đoạn văn mô tả một số vấn đề mà các cặp vợ chồng trẻ gặp phải như sống chung với gia đình chồng, vấn đề tài chính, hay di chuyển theo sự nghiệp của một đối tác, không có thông tin cụ thể nào nói rằng phụ nữ thường ở nhà trong khi đàn ông đi làm.
- FALSE ⇒ Đoạn văn mô tả rằng ở độ tuổi ba mươi, mọi người “đã có vị trí vững chắc trong sự nghiệp và có thể bắt đầu một mối quan hệ trên nền tảng tài chính vững chắc”, điều này ngụ ý rằng họ thường đã kiếm được một lượng tiền đáng kể.
- TRUE ⇒ Có thông tin rằng những trải nghiệm trong các mối quan hệ trước đó có thể làm hại đến mối quan hệ hiện tại. Andrew Marshall đề cập đến việc ông phải giúp các cặp đôi “giải quyết ảnh hưởng của một ai đó từ có thể hai hoặc ba mối quan hệ trước đây.”
- NOT GIVEN ⇒ Không có thông tin nào trong bài viết cho thấy áp lực phải có con nhanh chóng đến từ gia đình. Thay vào đó, bài viết chỉ nêu rằng nhu cầu phải bắt đầu một gia đình ngay lập tức là một vấn đề cho những người kết hôn vào cuối thập kỷ ba mươi của họ, nhưng không đề cập đến nguồn gốc của áp lực này.
Exercise 2.39
- FALSE ⇒ Câu này không đúng. Mặc dù bài viết nói rằng không có bằng cấp từ một trường danh tiếng sẽ làm giảm cơ hội có được công việc mơ ước, nhưng nó không khẳng định rằng điều này là “impossible” (không thể). Thông điệp chính là cơ hội được rút ngắn, không phải là không thể. “Nowadays, without a qualification from a reputable school or university, the odds of landing that plum job advertised in the paper are considerably shortened.“
- FALSE ⇒ Câu này không đúng. Bài viết nhấn mạnh rằng động lực chính để nâng cao trình độ học vấn không phải là khao khát kiến thức mà là áp lực từ nơi làm việc và cạnh tranh với những ứng viên có trình độ cao hơn. “In the majority of cases, the urge to upgrade is no longer the result of an insatiable thirst for knowledge.“
- TRUE ⇒ Câu này đúng. Trong bài viết có đề cập đến việc một số người phải “battle with colleagues in the reshuffle for the position one already holds“, tức là họ phải tranh đấu lại với đồng nghiệp trong việc xin lại vị trí mình đang giữ.
- NOT GIVEN ⇒ Trong khi bài viết nói rằng các bậc cha mẹ giàu có sẵn lòng chi trả một lượng tiền lớn cho việc giáo dục của con cái họ và đề cập đến các trường có “perceived educational edge“, không có thông tin cụ thể cho biết họ chi tiêu thêm này một phần vì “prestige attached to certain schools” (danh tiếng gắn liền với một số trường học). Vì vậy, câu trả lời chính xác nên là NOT GIVEN do không có thông tin cụ thể về động cơ liên quan đến danh tiếng.
- TRUE ⇒ Câu này đúng. Bài viết nêu rõ, “A student at secondary school receiving low grades is no longer as easily accepted by his or her peers as was once the case,” cho thấy trước đây, học sinh nhận điểm thấp có thể được chấp nhận dễ dàng hơn bởi bạn bè của họ, điều này ủng hộ câu trả lời là TRUE.
- NOT GIVEN ⇒ Không có thông tin trong bài viết về việc lương của nhân viên có thể bị giảm nếu họ không tham gia học thêm.
- TRUE ⇒ Câu này đúng. Có sự ám chỉ rằng có một phản ứng tích cực đối với lời kêu gọi của cựu Thủ tướng Bob Hawke để Australia trở thành một quốc gia “thông minh”, mặc dù có những hậu quả nghiêm trọng được đề cập sau đó. “At first glance, the situation would seem to be laudable: a positive response to the exhortation by a former Prime Minister, Bob Hawke, for Australia to become the ‘clever country’.“
- TRUE ⇒ Câu này đúng. Những người giáo dục học đã chỉ trích quan điểm của Dr. Gatsby về chuẩn mực đại học là báo động, và họ nhấn mạnh rằng, bằng mọi tiêu chuẩn đo lường, hệ thống giáo dục của Úc, ở cả cấp độ phổ thông và đại học, bằng với bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. “Naturally, although there is agreement that learning can cause stress, Gatsby’s comments regarding university standards have been roundly criticised as alarmist by most educationists who point out that, by any standard of measurement, Australia’s education system overall, at both secondary and tertiary levels, is equal to that of any in the world.”
