Giải thích chi tiết bài tập phần 4. Matching information của sách Master IELTS Reading.

Các bạn hãy click vào mũi tên (index)
bên góc phải màn hình để lựa chọn bài tập cần tham khảo nhé.
Exercise 4.1
- B và C.
– Giải thích: Cả đoạn B và C đều mô tả hoạt động cứu hộ của cửa hàng làng ở Avebury, từ việc cộng đồng huy động tiền để mở lại cửa hàng (đoạn B) cho đến sự hỗ trợ cụ thể từ National Trust, thợ rèn, thợ mộc và các tình nguyện viên (đoạn C).
– Trích dẫn từ đoạn B: “The villagers, led by a small steering group, banded together to raise enough money to save it…”
– Trích dẫn từ đoạn C: “The National Trust, the organisation which owns the building, offered a minimal rent, a local blacksmith and carpenter made the shop sign and fitted out the interior, and one volunteer bakes cakes to sell.“ - A.
– Giải thích: Đoạn A đề cập đến số lượng lớn cửa hàng nông thôn và bưu điện đóng cửa, làm mất đi hàng ngàn trung tâm hàng xóm.
– Trích dẫn: “According to the Rural Shops Alliance, 600 country shops closed last year.“ - B.
– Giải thích: Đoạn B cung cấp ví dụ về một hoạt động gây quỹ, nơi 241 người dân mua cổ phần trị giá £10 mỗi cổ phần để góp vốn cho việc mở lại cửa hàng.
– Trích dẫn: “241 people bought £10 shares, with £3,000 coming from local donations and £25,000 from charitable schemes.“
Exercise 4.2
- C.
– Giải thích: Đoạn C nêu rõ về vấn đề của các quán rượu ở nông thôn và mô tả sự cần thiết của việc bảo vệ chúng như là trung tâm của cộng đồng.
– Trích dẫn: “The rural pub is the heart of the community – we’ve got to keep it as the heart,” - B.
– Giải thích: Đoạn B cung cấp ví dụ về cách cộng đồng tại Charlton Horethorne đã thành công trong việc chống lại kế hoạch chuyển đổi quán rượu Kings Arms thành một bãi đậu xe.
– Trích dẫn: “The pub in Charlton Horethorne, Dorset, was virtually derelict and about to be turned into a car park until the village rallied, set up a ‘save the pub’ group and had planning permission for the car park turned down: the Kings Arms reopened for business earlier this month.“ - A.
– Giải thích: Đoạn A đề cập đến một nguyên nhân khiến các quán rượu đóng cửa là giá cả rượu ở siêu thị rẻ hơn nhiều so với việc mua chúng tại quán rượu địa phương.
– Trích dẫn: “These days, it’s far cheaper to buy alcohol in supermarkets to drink at home than it is to visit the local boozer.” - C.
– Giải thích: Đoạn C nêu ra tổ chức Pub Is the Hub, được khởi xướng bởi Hoàng tử xứ Wales, nhằm khuyến khích sự hợp tác giữa các cervecería, chủ sở hữu quán rượu, người có giấy phép và cộng đồng địa phương để hỗ trợ các quán rượu ở khu vực nông thôn cô lập.
– Trích dẫn: “Pub Is the Hub, a scheme initiated by the Prince of Wales, which encourages breweries, pub owners, licensees and local communities to work together to support pubs in isolated rural areas.“ - C.
– Giải thích: Đoạn C đề cập đến một người nổi tiếng, Hoàng tử xứ Wales, người đã khởi xướng chương trình Pub Is the Hub.
– Trích dẫn: “Pub Is the Hub, a scheme initiated by the Prince of Wales,“
Exercise 4.3
- C.
– Giải thích: Đoạn B thảo luận về việc sử dụng âm thanh của cá voi để giao tiếp trong môi trường nước sâu, nơi ánh sáng không thể xuyên qua, cho thấy một ví dụ về việc sử dụng âm thanh không chỉ cho việc điều hướng và tìm kiếm con mồi.
– Trích dẫn liên quan: “In deep water, where light cannot penetrate, whales use sound like we use our eyes. Low frequency vocalizations, in the form of grunts and moans are inaudible to the human ear, but form a pattern or song that enables whales to recognize their own species.“ - A.
– Giải thích: Đoạn A đề cập đến các ví dụ về động vật có vú khác ngoài cá voi và cá heo sử dụng hệ thống định vị bằng âm thanh (echolocation), bao gồm cá heo, cá voi và dơi.
– Trích dẫn: “Until recently it was thought that dolphins, porpoises and bats were the only mammals to use echolocation...” - D.
– Giải thích: Mặc dù không trực tiếp đề cập đến hành vi của con người làm tăng số lượng cá voi mắc cạn, đoạn D thảo luận về lo ngại của các nhà môi trường là sonar quân sự mạnh có thể làm cá voi mất phương hướng hoặc gây hại, và có thể chịu trách nhiệm cho việc mắc cạn hàng loạt trên bãi biển.
– Trích dẫn: “A major concern of environmentalists is that high-power military sonar might dis- orientate or harm whales…“ - B.
– Giải thích: Đoạn B giải thích lý do tại sao con người không thể nghe thấy bài hát của cá voi, đó là do những âm thanh đó phát ra ở tần số thấp, nằm ngoài phạm vi có thể nghe được của tai người.
– Trích dẫn: “Low frequency vocalizations, in the form of grunts and moans are inaudible to the human ear…”
Exercise 4.4
- B.
– Giải thích: Đoạn B thảo luận về việc giáo viên sử dụng dữ liệu từ công nghệ để hiểu rõ hơn về những gì học sinh đã biết và những gì họ cần học thêm, cung cấp một cách để kiểm tra sự hiểu biết của học sinh.
– Trích dẫn: “A teacher can see exactly how well her students understood that tough biology lesson at the beginning of the week.“ - C.
– Giải thích: Đoạn C mô tả cách công nghệ, thông qua việc sử dụng video hội nghị, giúp cải thiện giao tiếp quốc tế và hiểu biết giữa học sinh và người bản xứ sống ở các quốc gia khác.
– Trích dẫn: “Language students can use video conferencing to attend lessons with native speakers living in other countries.“ - D.
– Giải thích: Đoạn D giải thích cách các trò chơi có thể cải thiện trải nghiệm học tập bằng cách đặt học sinh vào các vai trò giải quyết vấn đề thực tế, thúc đẩy việc học một cách sáng tạo.
– Trích dẫn: “There are games that put students in roles like hotel manager, teacher or scientist and ask them to solve real problems.“ - A.
– Giải thích: Đoạn A mô tả cách công nghệ giúp giáo viên trình bày các ý tưởng khó cho học sinh thông qua mô phỏng kỹ thuật số, giúp họ thực hành với các khái niệm mà không cần đến các thí nghiệm thực tế khó khăn hoặc nguy hiểm.
– Trích dẫn: “Digital simulations can help teachers explain concepts that are too big or too small, or processes that happen too quickly or too slowly to demonstrate in a classroom.“ - D.
– Giải thích: Mặc dù câu hỏi số 5 không có câu trả lời trực tiếp từ các đoạn văn được cung cấp, đoạn D có liên quan nhất đến việc sử dụng phương pháp giảng dạy không truyền thống phù hợp cho những người sáng tạo, thông qua việc sử dụng trò chơi để giải quyết vấn đề.
– Trích dẫn: “People working in different industries can learn innovative thinking through these games.“ - A.
– Giải thích: Đoạn A thảo luận về cách công nghệ cho phép học sinh thiết kế và thử nghiệm với các mô hình ảo, giúp họ hiểu sâu hơn về các sự thật khoa học thông qua việc tạo ra thứ gì đó bằng chính họ.
– Trích dẫn: “Other software helps students understand the physics of energy efficiency by designing a model house.“
Exercise 4.5
- E.
– Giải thích: Đoạn E mô tả phản ứng của con mồi của nhện Portia đối với những rung động mạnh trên mạng nhện, nơi con mồi không phản ứng với những rung động mạnh do nhện Portia tạo ra.
– Trích dẫn: “the researchers were initially surprised that the prey spiders did not respond to them in any way.“ - D.
– Giải thích: Đoạn D mô tả cách các nhà nghiên cứu thiết lập thí nghiệm của họ, bao gồm việc để con mồi dệt mạng và giới thiệu nhện Portia vào môi trường đã kiểm soát.
– Trích dẫn: “The researchers allowed various prey spiders to spin webs in the laboratory and then introduced Portia spiders.“ - F.
– Giải thích: Đoạn F so sánh nhện Portia với loài động vật khác, trong trường hợp này là sư tử, và cách chúng sử dụng ‘bức màn khói’ tự nhiên hoặc ngụy trang để tiếp cận con mồi.
– Trích dẫn: “Other predators make use of natural ‘smokescreens’ or disguises to hide from their prey: lions hunting at night, for example, move in on their prey when clouds obscure the moon.” - D
– Giải thích: Đoạn D giải thích cách các nhà nghiên cứu mô phỏng điều kiện tự nhiên bằng cách sử dụng quạt máy bay mô hình hoặc một nam châm nhỏ để tạo rung động cho mạng nhện.
– Trích dẫn: “To simulate the shaking effect of a breeze the zoologists used either a model aircraft propeller or attached a tiny magnet to the centre of the web which could be vibrated by applying a varying electrical field.“ - B.
– Giải thích: Đoạn B so sánh nhện Portia với con mồi của chúng, mô tả kích thước của chúng và khả năng săn mồi.
– Trích dẫn: “Portia spiders live mostly in tropical forests, where the climate is hot and humid. They hunt a range of other spiders, some of which could easily turn the tables on them.” - A.
– Giải thích: Đoạn A nêu lý do tại sao việc ngụy trang lại quan trọng đối với nhện Portia, là bởi vì chúng sử dụng yếu tố bất ngờ để tiếp cận mạng nhện của con mồi mà không bị phát hiện.
– Trích dẫn: “For a stalking predator, the element of surprise is crucial.“ - B.
– Giải thích: Đoạn B mô tả môi trường sống của nhện Portia, chủ yếu là trong các khu rừng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm
– Trích dẫn: “Portia spiders live mostly in tropical forests, where the climate is hot and humid.“ - B.
– Giải thích: Đoạn B đề cập đến số lượng loài nhện Portia được biết đến.
– Trích dẫn: “The fifteen known species of Portia jumping spiders…“ - F.
– Giải thích: Đoạn F mô tả một ví dụ về sự thông minh của nhện Portia, nơi chúng tạo ra ‘bức màn khói’ của riêng mình để tiếp cận con mồi.
– Trích dẫn: “‘But this is the first example of an animal making its own smokescreen that we know of,’ says Wilcox.”
Exercise 4.6
- C.
– Giải thích: Đoạn C bác bỏ giả thuyết rằng hành vi của hổ là do sợ hãi; đề xuất rằng giải thích có thể đơn giản và thú vị hơn.
– Trích dẫn: “It is widely assumed that the constraint is fear; but what exactly are tigers afraid of?“ - A
– Giải thích: Đoạn A giải thích lý do tại sao có thể mong đợi hổ tấn công con người thường xuyên hơn, bởi vì chúng có khả năng và thậm chí sẵn lòng tấn công hầu như mọi thứ chúng gặp trong rừng.
– Trích dẫn: “Tigers can and do kill almost everything they meet in the jungle…“ - F.
– Giải thích: Đoạn F mô tả các tình huống cụ thể khi con người có khả năng cao hơn bị hổ tấn công, chẳng hạn như khi họ đang quỳ hoặc cúi xuống.
– Trích dẫn: “Many incidents of attacks on people involving villagers squatting or bending over to cut grass for fodder or building material.“ - B.
– Giải thích: Đoạn B đề cập đến nhận định rằng các cuộc tấn công của hổ vào con người thực sự phổ biến trong quá khứ.
– Trích dẫn: “British writers of adventure stories… gave the impression that village life in India in the early years of the twentieth century involved a stage of constant siege by man-eating tigers.” - E.
– Giải thích: Đoạn E nêu rõ ví dụ & giải thích về hành vi của loài hổ dựa trên tập quán của nó.
Exercise 4.7
- A. British chemists’ achievement (example)
– Đáp án ⇒ Paragraph 1
– Giải thích: Đoạn này mô tả thành tựu của các nhà hóa học ở Anh trong việc tiến gần hơn tới việc tạo ra “enzyme nhân tạo” có thể tăng tốc độ phản ứng hữu ích cho công nghiệp.
– Trích dẫn: “Chemists in Britain have come a step nearer to building an ‘artificial enzyme’ – a molecule which could speed up some reactions that are useful to industry.“ - D. The large receptor molecule designed by British chemists
– Đáp án ⇒ Paragraph 2
– Giải thích: Đoạn này mô tả chi tiết về việc thiết kế và tổng hợp phân tử “receptor” lớn có thể làm cho phản ứng xảy ra nhanh hơn gấp 6000 lần so với bình thường.
– Trích dẫn: “Jeremy Sanders and his colleagues at the University of Cambridge have designed and synthesised a large cyclic ‘receptor’ molecule…“ - F. The Diels-Alder reaction
– Đáp án ⇒ Paragraph 3
– Giải thích: Đoạn này giới thiệu về phản ứng Diels-Alder, một phần quan trọng của tổng hợp hóa học, mà nhóm nghiên cứu đã sử dụng receptor của mình để tăng tốc và kiểm soát sản phẩm.
– Trích dẫn: “Sanders and his colleagues have used their receptor to speed up and control the products of the so-called Diels-Alder reaction…“ - G. Fast reactions due to the receptor
– Đáp án ⇒ Paragraph 4
– Giải thích: Đoạn này mô tả cách receptor được thiết kế để giữ chất diene và dienophile trong vị trí phản ứng nhanh, làm tăng đáng kể tốc độ phản ứng.
– Trích dẫn: “The researchers therefore designed their receptor so that it would hold the diene and dienophile… in the right positions to react quickly.“ - C. Products produced by Diels-Alder reactions
– Đáp án ⇒ Paragraph 5
– Giải thích: Đoạn này giải thích rằng thông thường phản ứng Diels-Alder tạo ra hỗn hợp hai sản phẩm, nhưng với receptor, chỉ một trong hai sản phẩm có thể hình thành do sự định hướng cụ thể của các phản ứng.
– Trích dẫn: “Normally, Diels-Alder reactions produce a mixture of two products. But because in the receptor the reactants are forced into a specific orientation relative to each other, only one of the two possible products can form.“ - H. Further efforts to be made on the receptor
– Đáp án ⇒ Paragraph 6
– Giải thích: Đoạn này mô tả hy vọng của Sanders về việc sửa đổi receptor để kết hợp hai phân tử không phản ứng thông thường với nhau, mở ra khả năng tổng hợp các hợp chất mới.
– Trích dẫn: “Sanders hopes to modify the receptor to bring together in the cavity two molecules that do not normally react.“ - E. The drawback of the receptor
– Đáp án ⇒ Paragraph 7
– Giải thích: Đoạn này nêu bật một nhược điểm quan trọng của receptor là cần một lượng lớn mới tạo ra sự khác biệt đáng kể về tốc độ phản ứng, khác với enzyme cần rất ít để tăng tốc độ phản ứng nhanh hơn nhiều lần.
– Trích dẫn: “The receptor differs from an enzyme or other catalyst in one important respect. Only a tiny amount of an enzyme is needed to make a reaction thousands of times faster, but large quantities of the receptor are needed…“
Exercise 4.8
- F. markets put on at a particular time of year
– Giải thích: Đoạn F nói về các thị trường mùa Giáng sinh ở Châu Âu, nơi bán hàng trang trí và quà cho mùa lễ hội, là ví dụ về thị trường được tổ chức vào một thời gian nhất định trong năm.
– Trích dẫn: “In Europe, Christmas is the time when seasonal markets are held to sell decorations and gifts for the festive season.“ - D. markets where anyone can sell anything
– Giải thích: Đoạn D mô tả về thị trường ve chai, nơi bất kỳ ai cũng có thể bán sản phẩm đã qua sử dụng của mình. Đây là loại thị trường không chính thức, nơi mọi người có thể bán mọi thứ.
– Trích dẫn: “This is a much more informal type of market, where second-hand products can be sold by anyone.“ - B. markets selling things to eat
– Giải thích: Đoạn B nói về thị trường thực phẩm, nơi bán các sản phẩm tươi sống và giá cả hợp lý, thường là sản phẩm địa phương và không qua sản xuất hàng loạt.
– Trích dẫn: “Food is at its cheapest and freshest in markets. Farmers often sell direct to the consumer…“ - C. advice for people who want to dress differently from others
– Giải thích: Đoạn C nói về thị trường quần áo, là nơi tốt để tìm kiếm những bộ quần áo độc đáo hoặc quần áo được sản xuất theo đạo đức, cung cấp lời khuyên cho những người muốn tạo ra phong cách riêng biệt.
– Trích dẫn: “The markets of London are some of the best in the world for those who want to create a unique look for themselves.“ - E. examples of markets outside Europe
– Giải thích: Đoạn E mô tả các thị trường ở Mexico và Hàn Quốc, cung cấp ví dụ về thị trường ngoài Châu Âu bán hàng thủ công truyền thống và thiết kế độc đáo với giá cả phải chăng.
– Trích dẫn: “Guadalajara in Mexico had a huge range of traditional textiles, glassware, ceramics and art works and Seoul in Korea has some wonderful original designs of all kinds of products at affordable prices.“
Exercise 4.9
- Đáp án: D
– Giải thích: Đoạn D mô tả khả năng chống nước của tắc kè khi quan sát thấy có bọt khí bạc xung quanh các ngón chân của chúng, cho thấy chúng có khả năng chống nước.
– Trích dẫn: “The toes are super-hydrophobic, explains Stark, who could see a silvery bubble of air around their toes.“ - Đáp án: E
– Giải thích: Đoạn E nhắc đến việc các nhà nghiên cứu muốn hiểu rõ quá trình tắc kè hồi phục sau khi bị ướt như thế nào, là câu hỏi chưa có lời giải.
– Trích dẫn: “the team is keen to understand how long it takes geckos to recover from a drenching.“ - Đáp án: C
– Giải thích: Đoạn C mô tả cách thực hiện thí nghiệm kéo tắc kè ra khỏi bề mặt kính để đo lực nắm giữ của chúng.
– Trích dẫn: “Fitting a tiny harness around the lizard’s pelvis and gently lowering the animal onto a plate of smooth glass, Stark and Sullivan allowed the animal to become well attached before connecting the harness to a tiny motor and gently pulling the lizard until it came unstuck.” - Đáp án: C
– Giải thích: Trong đoạn C, Stark đưa ra ý kiến rằng hệ thống bám giữ của tắc kè được thiết kế quá mức cần thiết.
– Trích dẫn: “In my view, the gecko attachment system is over-designed, says Stark.“ - Đáp án: A
– Giải thích: Đoạn A nói rằng tắc kè có thể dễ dàng đi lại trong các khu rừng nhiệt đới cũng như trong các khu đô thị.
– Trích dẫn: “they appear to be equally happy scampering through tropical rainforest canopies as they are in urban settings.“ - Đáp án: B
– Giải thích: Đoạn B nhấn mạnh sự khác biệt giữa nghiên cứu của Stark, tập trung vào khả năng bám giữ của tắc kè trên bề mặt tự nhiên ướt so với nghiên cứu trước đó về bề mặt nhân tạo khô.
– Trích dẫn: “previous studies had focused on the reptiles clinging to artificial dry surfaces.“ - Đáp án: D
– Giải thích: Đoạn D định nghĩa thuật ngữ “super-hydrophobic” khi giải thích về bản chất của ngón chân tắc kè trong việc chống nước.
– Trích dẫn: “‘The toes are super-hydrophobic’, explains Stark.”
Exercise 4.10
- The relationship between local environment and behavior
– Đáp án: C
– Giải thích: Đoạn C thảo luận về mối quan hệ giữa môi trường sống địa phương và hành vi của cư dân, như việc tránh xa giao thông đông đúc có thể giảm bớt tương tác với hàng xóm và cách mà không gian mở có thể trở thành nguồn xung đột.
– Trích dẫn: “Its research shows that people living on busy streets shield themselves from noise, don’t go outside and restrict their children’s independence – all of which reduces interaction with neighbours.” - The benefits of asking around
– Đáp án: B
– Giải thích: Đoạn B đề cập đến lợi ích của việc hỏi xung quanh để hiểu rõ hơn về tinh thần cộng đồng của một khu vực, thông qua việc gặp gỡ người bán hoặc hàng xóm.
– Trích dẫn: “It is also worth trying to meet the neighbours to find out more about an area.“ - Becoming an organizer
– Đáp án: G
– Giải thích: Đoạn G đề cập đến việc trở thành một người tổ chức, như tổ chức một bữa tiệc đường phố, để tăng cường tinh thần cộng đồng sau khi chuyển đến nhà mới
– Trích dẫn: “If you are confident about the house, you could go ahead with the purchase and hold a street party to boost community spirit.“ - Partnerships against crime
– Đáp án: D
– Giải thích: Đoạn D mô tả sự hợp tác chống tội phạm thông qua chương trình Phường hoặc Nhà hàng xóm, nhấn mạnh việc cùng nhau tạo ra một khu vực an toàn và tinh thần cộng đồng.
– Trích dẫn: “Living in an area with a scheme doesn’t just reduce your insurance premiums and ensure that the police tackle local issues such as theft, research shows that even when neighbours have nothing in common they share a desire to create a safe area and create a community spirit.“ - Problems which are not really problems
– Đáp án: F
– Giải thích: Đoạn F nói về cách những vấn đề như lũ lụt và tội phạm có thể có hình ảnh xấu nhưng lại thúc đẩy tinh thần cộng đồng, dẫn đến các sáng kiến tích cực như nhóm carbon thấp.
– Trích dẫn: “Floods, high crime levels and other issues can give neighbourhood a bad image, but they can boost community spirit.” - Aspects of neighbourhood research
– Đáp án: A
– Giải thích: Đoạn A đề cập đến các khía cạnh của việc nghiên cứu về hàng xóm, aspects: if the neighbours are friendly, … will get involved in helping to deliver public services, setting up social enterprises and tackling local issues
Exercise 4.11
- The cooking show that affects people most.
– Paragraph: F
– Reasoning: This paragraph mentions Jamie Oliver’s 15 Minute Meals as the most influential show, affecting 21% of viewers. - A TV chef who was first famous as an author.
– Paragraph: B
– Reasoning: This paragraph talks about Julia Child who began her career as a cook after learning to cook in Paris and published a collection of French recipes, which led to her becoming famous and being invited to do a TV show. - The number of food shows on TV.
– Paragraph: A
– Reasoning: It discusses the total hours of cookery shows broadcast in a week by the BBC and other channels, amounting to 434.5 hours. - The role of cookery shows is for enjoyment rather than learning.
– Paragraph: E
– Reasoning: This paragraph explicitly states that the introduction of competitive elements in cookery shows makes them more about entertainment than education. - Why children should be taught to cook at school.
– Paragraph: G
– Reasoning: Discusses the importance of teaching children to cook at home and school for ensuring they grow up to be adults who can and do cook, emphasizing healthy eating habits. - Research about the amount of time people cook.
– Paragraph: F
– Reasoning: Mentions different studies about cooking at home, noting that most agree people spend less time cooking than in the past. - Examples of famous cookery partners.
– Paragraph: D
– Reasoning: Lists famous pairs of TV cooks like the Hairy Bikers and the Two Fat Ladies, describing their unique styles and television series.
Exercise 4.12
- a comparison of a range of physical features of Neanderthals and Homo sapiens
– Đáp án: D
– Giải thích: Đoạn D so sánh các đặc điểm thể chất giữa Neanderthals và Homo sapiens, bao gồm cấu trúc cơ thể và khả năng săn bắt.
– Trích dẫn: “‘Their skeletons show that they had broad shoulders and thick necks,’ says Stringer. ‘Homo sapiens, on the other hand, had longer forearms, which undoubtedly enabled them to throw a spear from some distance…“ - reference to items that were once used for trade
– Đáp án: E
– Giải thích: Đoạn E đề cập đến việc Homo sapiens sử dụng các vật phẩm như hạt vỏ sò và công cụ bằng đá để trao đổi và mua bán, cho thấy họ di chuyển đến các khu vực xa xôi.
– Trích dẫn: “Objects such as shell beads and flint tools, discovered many miles from their source, show that our ancestors travelled over large distances...” - mention of evidence for the existence of a previously unknown human species
– Đáp án: A
– Giải thích: Đoạn A nêu về việc phát hiện ra xương ngón tay và răng trong hang Denisova ở Siberia, dẫn đến giả thuyết về một nhóm người – Denisovans – có thể đã phổ biến khắp châu Á.
– Trích dẫn: “Meanwhile, an unusual finger bone and tooth, discovered in Denisova cave in Siberia in 2008, have led scientists to believe that yet another human population – the Denisovans – may also have been widespread across Asia.“ - mention of the part played by ill fortune in the downfall of Neanderthal society
– Đáp án: G
– Giải thích: Đoạn G giải thích rằng Neanderthals có thể đã bị ảnh hưởng bởi sự không may mắn về mặt địa lý và biến đổi khí hậu, dẫn đến sự sụp đổ của họ so với Homo sapiens.
– Trích dẫn: “They had to compete with Homo sapiens during a phase of very unstable climate across Europe… they may have suffered greater losses of people than Homo sapiens, and thus were slowly worn down,” - reference to the final geographical location of Neanderthals
– Đáp án: C
– Giải thích: Đoạn C đề cập đến vị trí địa lý cuối cùng của Neanderthals là miền nam Iberia, bao gồm Gibraltar, trước khi họ biến mất khỏi bản đồ.
– Trích dẫn: “They eventually disappeared from the landscape around 30.000 years ago with their last known refuge being southern Iberia, including Gibraltar.“
