Giải thích chi tiết bài tập phần 8. Multiple Choice của sách Master IELTS Reading.

Các bạn hãy click vào mũi tên (index)
bên góc phải màn hình để lựa chọn bài tập cần tham khảo nhé.
Exercise 8.1
The correct answer is:
- reveal more about present beliefs than about the past.
– Giải thích: Đoạn văn đề cập đến việc các hiện vật bảo tàng thường được hiển thị dựa trên cách nhận thức của công chúng hiện đại hơn là thể hiện chính xác về quá khứ. Điều này được minh họa qua việc Pithecanthropus erectus được miêu tả với đặc điểm khuôn mặt của người Malay tại một bảo tàng ở Indonesia và hình ảnh người Neanderthal đang ra dấu hiệu thống trị với vợ mình tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên ở Washington. Các ví dụ này cho thấy những trưng bày này phản ánh nhiều hơn về quan niệm hiện đại chứ không phải về tổ tiên của chúng ta.
– Trích dẫn: “For example, Pithecanthropus erectus is depicted in an Indonesian museum with Malay facial features, because this corresponds to public perceptions. Similarly, in the Museum of Natural History in Washington, Neanderthal man is shown making a dominant gesture to his wife. Such presentations tell us more about contemporary perceptions of the world than about our ancestors.“
Exercise 8.2
- The correct answer is: were not primarily intended for the public.
– Giải thích: Đoạn văn cho biết các bảo tàng trước đây có vẻ như là nơi lưu trữ các vật thể và chủ yếu phục vụ cho các học giả nghiên cứu những khác biệt tinh tế trong thiết kế, chứ không phải cho khách tham quan bình thường. Điều này chỉ ra rằng các bảo tàng trước đây không chủ yếu dành cho công chúng.
– Trích dẫn: “Museums used to look – and some still do – much like storage rooms of objects packed together in showcases: good for scholars who wanted to study the subtle differences in design, but not for the ordinary visitor, to whom it all looked alike. The content and format of explanations dated back to a time when the museum was the exclusive domain of the scientific researcher.“
Exercise 8.3
- The correct answer is: have to balance conflicting priorities.
– Giải thích: Đoạn văn cho thấy các chuyên gia phải điều chỉnh giữa các yêu cầu đối lập, đặc biệt là giữa “yêu cầu bằng chứng” và “sự hấp dẫn”, trong khi cũng cần tạo ra các hoạt động sinh lợi. Điều này chỉ ra rằng họ phải cân bằng giữa các ưu tiên xung đột trong khi chuẩn bị các triển lãm.
– Trích dẫn: “Those who are professionally engaged in the art of interpreting history are thus in a difficult position, as they must steer a narrow course between the demands of ‘evidence’ and ‘attractiveness’.“
Exercise 8.4
- The correct answer is: Bullying declined by 50% after an anti-bullying campaign.
– Giải thích: Đoạn văn mô tả kết quả nghiên cứu ở Na Uy cho thấy sau khi áp dụng chiến dịch can thiệp trên toàn quốc, việc đánh giá tại bốn mươi hai trường học cho thấy, trong hai năm, việc bắt nạt đã giảm một nửa. Điều này chính xác phản ánh đáp án A, về việc bắt nạt đã giảm 50% sau chiến dịch chống bắt nạt.
– Trích dẫn: “In Norway, after an intervention campaign was introduced nationally, an evaluation of forty-two schools suggested that, over a two-year period, bullying was halved.”
Exercise 8.5
- Đáp án: C. She tried hard to look good on stage.
– Giải thích: Đoạn văn đầu tiên cho biết Ellen Terry rất chú trọng đến việc tạo hình ảnh trên sân khấu. Cụ thể, cô ấy “biết được sức mạnh của việc trình bày và cẩn thận trong việc xây dựng hình ảnh của mình.” Điều này được thể hiện rõ khi cô bước ra sân khấu trong bộ váy “Beetlewing” đã làm khán giả trầm trồ ngạc nhiên.
– Trích dẫn: “She knew the power of presentation and carefully cultivated her image.” - Đáp án: B. to explain why the Beetlewing dress had such a big impact.
– Giải thích: Mục đích của đoạn văn thứ hai là giải thích lý do tại sao bộ váy “Beetlewing” lại tạo ra ấn tượng lớn như vậy. Đoạn văn mô tả chi tiết về bộ váy và hiệu ứng đặc biệt của nó trên sân khấu, đặc biệt là việc sử dụng hàng trăm cánh bọ để tạo ra hiệu ứng lấp lánh, gây ấn tượng mạnh với khán giả.
– Trích dẫn: “Yet this was no mere stage trickery. The effect had been achieved using hundreds of wings from beetles.” - Đáp án: A. expose more people to Shakespeare’s plays.
– Giải thích: Theo đoạn văn, các sản xuất tại Nhà hát Lyceum, nơi Ellen Terry làm việc, đã giúp đưa các vở kịch của Shakespeare đến với nhiều khán giả mới, mặc dù một số người chỉ trích phương pháp này. Mục tiêu chính của những vở diễn này là làm cho các tác phẩm kinh điển trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng, qua đó thu hút khán giả mới đến xem những tác phẩm mà họ có thể không bao giờ được xem nếu không có cách tiếp cận này.
– Trích dẫn: “The innovations sold tickets and brought new audiences to see masterpieces that they would never otherwise have seen.”
Exercise 8.6
- Đáp án: B. Female dolphins were able to breed earlier than usual.
– Giải thích: Miller suy luận rằng, nếu một số lượng lớn cá voi con đã chết do bão Katrina, điều này sẽ cho phép một tỷ lệ lớn cá voi cái trở lại trạng thái sinh sản sớm hơn. Điều này được minh họa qua phát biểu của Miller: “If a large number of calves perished as a result of Hurricane Katrina, this would allow for a greater percentage of females to become reproductively active the following year.”
– Trích dẫn: “If a large number of calves perished as a result of Hurricane Katrina, this would allow for a greater percentage of females to become reproductively active the following year.“ - Đáp án: E. The dolphins had less contact with humans after the hurricane.
– Giải thích: Miller nhận định rằng, do số lượng tàu thuyền giảm sau bão, cá heo có thể đã dành nhiều thời gian hơn để ăn uống và ít thời gian di chuyển hay lặn để tránh tàu thuyền. Điều này làm giảm tiếp xúc của cá heo với con người, giúp chúng có cơ hội sinh sản tốt hơn.
– Trích dẫn: “Miller deduced that, with a reduction in the number of boats in the water, both commercial and recreational, dolphins may have been able to spend more time eating, and less time travelling or diving in an effort to avoid boats.“
Exercise 8.7
- Answer: C. there is evidence that some dietary supplements can be bad for your health.
– Giải thích: Người viết đề cập đến việc các nghiên cứu gần đây cho thấy các chất bổ sung như chất chống oxy hóa có thể không có lợi cho sức khỏe và thậm chí có thể gây hại. Mặc dù không trực tiếp trích dẫn đoạn văn nào nói rõ điều này, câu mở đầu của bài viết đã nói về “miracle ingredient” và chỉ ra rằng các sản phẩm này thường hứa hẹn nhiều lợi ích sức khỏe mà không chắc chắn có hiệu quả. - Answer: D. antioxidant supplements can increase the risk of some cancers.
– Giải thích: Người viết nêu rõ trong đoạn thứ hai về thí nghiệm lâm sàng ở Mỹ, nơi phát hiện ra rằng beta-carotene có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi, điều này đã dẫn đến việc ngừng thử nghiệm.
– Trích dẫn: “To the surprise and concern of the scientists conducting the experiment, those individuals taking the supplement-intended to reduce the risk cancer -were at a significantly higher risk of developing lung cancer.” - Answer: D. some governments have banned a number of higher-dose vitamin supplements.
– Giải thích: Theo người viết, các nghiên cứu gần đây đã dẫn đến việc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMEA) đã quyết định cấm sản xuất và bán một số chất bổ sung liều cao hiện có trên thị trường.
– Trích dẫn: “As a result of these recent alarming studies, the US Food and Drug Administration (FDA) and its European equivalent, the European Medicine Agency (EMEA), have taken the decision to prohibit the production and sale of a number of the higher-dose supplements currently on the market.“
Exercise 8.8
- Answer: C. Tests are not given too frequently.
– Giải thích: Chính phủ bác bỏ quan điểm rằng trẻ em bị kiểm tra quá nhiều. Người phát ngôn của chính phủ nói rằng, “The idea that children are over-tested is not a view that the Government accepts,” điều này chỉ ra rằng chính phủ không đồng ý với ý kiến cho rằng trẻ em bị kiểm tra quá thường xuyên. - Answer: C. thinks education is what the government is most interested in.
– Giải thích: Người phát ngôn của chính phủ nhấn mạnh rằng mục tiêu hàng đầu của chính phủ là đảm bảo trẻ em rời trường với trình độ cơ bản phù hợp, “Seeing that children leave school up to the right standard in the basics is the highest priority of the Government.” Điều này cho thấy chính phủ coi trọng giáo dục. - Answer: D. could be having much more fulfilling childhoods.
– Giải thích: Báo cáo của UNICEF đánh giá Vương quốc Anh là nơi tồi tệ nhất để làm trẻ em trong 21 quốc gia giàu có, chỉ ra rằng trẻ em có thể có một tuổi thơ đầy đủ hơn nhiều. - Answer: B. Children would learn by being outside more.
– Giải thích: Kevin Brennan kêu gọi chấm dứt văn hóa ‘bông gòn’ và cảnh báo rằng trẻ em sẽ không học cách đối phó với rủi ro nếu chúng không bao giờ được phép chơi ngoài trời, “children would not learn to cope with risks if they were never allowed to play outdoors.” Điều này cho thấy ông tin rằng trẻ em sẽ học hỏi được nhiều hơn khi được vui chơi ngoài trời.
Exercise 8.9
- The high costs of running AHI’s hotels are related to their …
– Theo đoạn văn, chi phí cao trong hoạt động của khách sạn AHI được liên quan đến “country’s high labour-cost structure” (cấu trúc chi phí lao động cao của quốc gia). Như vậy, chi phí cao này liên quan đến nhân sự của họ.
– Đáp án đúng: C. staff. - SAH’s new organisational structure requires …
– Đoạn văn cho biết “Partly as a result of this change, there are 25 per cent fewer management positions“, tức là cấu trúc mới giảm đi 25% số vị trí quản lý. Điều này có nghĩa là họ chỉ còn sử dụng 75% số vị trí quản lý so với trước.
– Đáp án đúng: A. 75% of the old management positions. - The SAH’s approach to organisational structure required changing practices in …
– Trong đoạn văn có đề cập đến việc khách sạn cần một cách tiếp cận khác trong việc lựa chọn nhân viên phù hợp với chính sách mới của họ: “The hotel also recognised that it would need a different approach to selecting employees who would fit in with its new policies.”
– Đáp án đúng: C. hiring staff.
Exercise 8.10
- The problem with the ballpoint pens invented between 1888 and 1935 was that
– Đoạn văn nêu rằng các vấn đề chính với bút bi trong thời kỳ này là: “if the ink was thin, the pens leaked, and if it was too thick, they clogged. Depending on the climate or air temperature, sometimes the pens would do both.” Tức là, mực quá loãng thì bị rò rỉ, quá đặc thì bị tắc nghẽn, và thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết hoặc nhiệt độ không khí.
– Đáp án đúng: D. they were affected by weather conditions. - The design of the Biro brothers’ first pen
– Cuối đoạn văn cho biết: “The first Biro pen, like the designs that had gone before it, relied on gravity for the ink to flow to the ball bearing at the tip.” Điều này nói rằng thiết kế của cây bút Biro đầu tiên dựa trên nguyên tắc trọng lực để mực chảy đến bi ở đầu bút, giống như các thiết kế trước đó.
– Đáp án đúng: A. was similar to previous pens.
Exercise 8.11
- What does the writer say about items of pottery excavated at Akrotiri?
– Đoạn văn mô tả rằng đồ gốm tìm thấy ở Akrotiri “clearly fulfilled a vast range of the settlement’s requirements” và bao gồm “a wide variety of functional types like storage jars, smaller containers, pouring vessels, cooking pots, drinking vessels and so on.” Điều này chỉ ra rằng các đồ gốm đã đáp ứng một loạt nhu cầu khác nhau của người dân địa phương.
– Đáp án đúng: B. They would have met a big variety of needs. - The assumption that pottery from Akrotiri was produced by specialists is partly based on …
– Đoạn văn cho biết: “Given the large number of shapes produced and the relatively high degree of standardisation, it has generally been assumed that most, if not all, of Akrotiri pottery was produced by specialised craftsmen in a nondomestic context.” Điều này cho thấy giả định rằng đồ gốm được sản xuất bởi các nghệ nhân chuyên nghiệp dựa trên sự đa dạng của các hình dạng và mức độ tiêu chuẩn hóa cao.
– Đáp án đúng: D. the wide range of shapes represented.
Exercise 8.12
- What is unusual about the land in south-western Australia?
– Đoạn văn miêu tả rằng đất ở góc tây nam của Úc “is so poor in nutrients” và do đó không thể mọc thành khu rừng cây cao, chỉ có thể mọc lên là bụi thấp và vài cây không cao hơn 20 feet. Điều này cho thấy điều đặc biệt về đất ở đây là nó chứa rất ít dưỡng chất.
– Đáp án đúng: B. The soil contains very little nourishment. - What is the significance of fire to south-western Australia?
– Đoạn văn giải thích rằng “Fire has regularly burnt this land throughout its recent geological history” và “The plants have evolved with it, so now they are not only well able to survive its destruction but have come to depend on it and use it to their own advantage.” Điều này cho thấy lửa là một yếu tố sinh thái cần thiết mà thực vật phụ thuộc vào để tồn tại và phát triển.
– Đáp án đúng: C. Vegetation is reliant upon it.
- What is mallee?
– Mallee được mô tả trong đoạn văn như một dạng đặc biệt của cây eucalyptus hoặc cây gôm, với “a massive rootstock from which rise half a dozen thin trunks of a common height.” Điều này chỉ ra rằng mallee là loại cây có nhiều thân mọc từ mặt đất.
– Đáp án đúng: A. A tree type that has multiple appendages rising from the ground.
Exercise 8.13
- C. Chửi thề là một trong những hành vi được đề cập trong Đạo luật Trật tự và Tội phạm.
– Giải thích: Đoạn văn cụ thể liệt kê “ngôn ngữ thô tục và lăng mạ” trong số các hành vi được định nghĩa theo Đạo luật Trật tự và Tội phạm như gây quấy rối, làm báo động hoặc phiền não, điều này đồng nghĩa với việc chửi thề.
– Trích dẫn: “...it is behaviour which ’causes or is likely to cause harassment, alarm or distress to one or more people who are not in the same household as the perpetrator’. This includes, among many other things, foul and abusive language...” - E. Việc nhóm thanh thiếu niên tụ tập tại nơi công cộng không phải là bất hợp pháp.
– Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng việc các bạn trẻ tụ tập tại các địa điểm công cộng không được coi là hành vi chống đối xã hội trừ khi điều đó được cho là diễn ra với những thái độ hành vi tiêu cực nghiêm trọng hơn.
– Trích dẫn: “In fact, young people merely hanging out in public places, however boisterous their behaviour might seem to be to some people, are not considered to be indulging in anti-social behaviour.“ - F. Không thể phát lệnh ASBO cho một nhóm người có hành vi gây rối.
– Giải thích: Văn bản nêu rõ rằng ASBO được đưa ra cho cá nhân, ngay cả khi người đó là một phần của nhóm người có hành vi chống đối xã hội. Điều này chỉ ra rằng ASBO nhắm vào cá nhân chứ không phải nhóm.
– Trích dẫn: “ASBOs are made on an individual basis even if that person is part of a group of people committing anti-social behaviour.”
Exercise 8.14
- Questions 1-2: Which TWO of the following points does the writer mention in connection with organic farming?
– B. using the same field for different crops – Giải thích: Bài viết đề cập đến việc luân canh cây trồng như một kỹ thuật được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ để cải thiện chất lượng đất, điều này liên quan đến việc sử dụng cùng một cánh đồng cho các loại cây trồng khác nhau
– Trích dẫn: “Techniques such as crop rotation improve soil quality…
– E. the production of greenhouse gases
– Giải thích: Bài viết nhấn mạnh rằng việc không sử dụng phân bón nhân tạo trong nông nghiệp hữu cơ chỉ mang lại lợi ích môi trường nhỏ so với lượng khí carbon dioxide thải ra do vận chuyển thực phẩm.
– Trích dẫn: “Also, the environmental benefits of not using artificial fertiliser are tiny compared with the amount of carbon dioxide emitted by transporting food...” - Questions 3-4: According to the writer, which TWO factors affect the nutritional content of food
– B. the weather conditions during growth
– Giải thích: Bài viết đề cập đến việc các điều kiện thời tiết như lượng ánh sáng mặt trời và mưa có thể ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
– Trích dẫn: “…the amount of sunlight and rain crops have received…
– D. when the plants were removed from the earth
– Giải thích: Bài viết chỉ ra rằng hương vị của một củ cà rốt ít liên quan đến việc nó được bón phân bằng phân chuồng hay chất hóa học như thế nào mà liên quan nhiều hơn đến giống cà rốt và thời gian kể từ khi nó được thu hoạch.
– Trích dẫn: “…how long ago it was dug up.”
Exercise 8.15
- B. were common in the past.
– Giải thích: Học việc (apprenticeships) là phương pháp học tập phổ biến trong quá khứ, cho phép người trẻ học hỏi bằng cách làm việc cùng với những người thợ lành nghề.
– Trích dẫn: “Having a close relationship between training and work is not new: apprenticeships were a common way of learning in the past.” - C. was not a great success.
– Giải thích: Hệ thống giáo dục được thiết lập vào năm 1944 tại Anh đã không mang lại kết quả tốt như mong đợi và đã thay đổi sang một hệ thống bình đẳng hơn vào những năm 1970.
– Trích dẫn: “The system did not produce good results, and changed to a more equal system in the 1970s.” - D. is convenient for working people.
– Giải thích: Học tập kết hợp (blended learning) cho phép một phần khóa học được giao thông qua mạng, giúp những người đang làm việc không cần phải nghỉ việc để đến lớp.
– Trích dẫn: “Blended learning means part of the course can be delivered online, so people don’t have to miss work to go to classes.” - A. practical issues like when classes are held.
– Giải thích: Một trong những thách thức của học tập dựa trên công việc là khó khăn trong việc tổ chức giảng dạy cho các sinh viên có nhiều kinh nghiệm làm việc, cũng như khó khăn trong việc tìm giáo viên có thể giảng dạy ở các địa điểm và thời gian khác nhau.
– Trích dẫn: “It may also be difficult to find teachers who can teach in different places and at different times.“
Exercise 8.16
- D. is available to paying individuals.
– Giải thích: EQ test được mô tả là bài kiểm tra đầu tiên trên thế giới có sẵn cho mục đích thương mại, tức là người dùng phải trả tiền để sử dụng.
– Trích dẫn: “which is being billed as the world’s first commercially available test.” - A. most children could not resist the temptation of eating the marshmallow.
– Giải thích: Theo thử nghiệm với kẹo dẻo, chỉ có khoảng 15% trẻ em có thể kiềm chế không ăn kẹo dẻo ngay, điều này cho thấy đa số trẻ em không thể chịu đựng được cám dỗ.
– Trích dẫn: “Only about 15 percent of the kids withstood the marshmallow temptation, with the other 85 per cent becoming the people who lean over the tracks to see if a train is coming.” - C. To tell how well people can manage personal relationship and stress.
Giải thích: Đáp án C là đúng vì EQ test được thiết kế để đánh giá các khả năng, năng lực, và kỹ năng ảnh hưởng đến khả năng thành công trong việc đối phó với các yêu cầu và áp lực môi trường, và ảnh hưởng trực tiếp đến sự khỏe mạnh tâm lý chung. Các khu vực được đề cập trong EQ test bao gồm các kỹ năng quản lý cá nhân, các mối quan hệ xã hội, và khả năng thích nghi với stress.
– Trích dẫn: “capabilities, competencies, and skills that influence one’s ability to succeed in coping with environmental demands and pressures and directly affect one’s overall psychological well-being.“ - C. He scored much higher in happiness than in optimism.
– Giải thích: Tác giả nêu rằng mặc dù ông vẫn còn khá hạnh phúc, nhưng ông nghi ngờ điều đó sẽ không kéo dài vì ông đã đạt điểm cao hơn nhiều trong lĩnh vực hạnh phúc so với lạc quan.
– Trích dẫn: “I’m still pretty happy, but I doubt it will last.” - A. wealthier.
– Giải thích: Tác giả lý giải rằng người làm việc trong lĩnh vực truyền thông điện tử có thể lạc quan hơn vì họ có khả năng tài chính tốt hơn, được minh họa qua việc một nhà báo truyền hình nổi tiếng mua xe hơi tại một cuộc đấu giá mà không phải lo lắng về chi phí.
– Trích dẫn: “Although he might have a strong faith in the fixture, my broadcast brother could afford to be more lenient with his impulse control: if he opted to eat his marshmallow, He could always afford another Bentley-load.”
Exercise 8.17
- Men under 25 years old:
– Đáp án: C. represent 14% of the whole population.
– Giải thích: Đoạn văn đầu tiên cho biết, “this age group represents only 14 percent of the population,” nghĩa là nhóm tuổi dưới 25 chiếm 14% tổng số dân. - When young drivers receive training and education:
– Đáp án: D. the risk of accidents stays the same.
– Giải thích: Đoạn thứ hai cho thấy, “do not appear to reduce younger drivers’ risk of crashing,” tức là việc đào tạo và giáo dục không làm giảm nguy cơ tai nạn. - The oldest crash information studied by the Australian researchers came from:
– Đáp án: C. Victoria.
– Giải thích: Đoạn văn thứ hai cho biết, “from Victoria for 1984 to 1990,” tức là dữ liệu cũ nhất được nghiên cứu là từ Victoria bắt đầu từ năm 1984. - One measure that seems to have reduced the number of crashes in Australia is:
– Đáp án: A. making it illegal for young drivers to have any alcohol in their bloodstream when driving.
– Giải thích: Đoạn văn thứ ba nói về “zero blood alcohol concentration legislation,” một biện pháp hạn chế tai nạn giao thông. - When the Monash University researchers looked at US data, they:
– Đáp án: B. examined 44,000 records.
– Giải thích: Trong đoạn thứ tư, nó nêu rõ, “The researchers looked at a sample of 44,000 crashes,” tức là họ đã xem xét 44,000 bản ghi. - The drivers who received training for 70 hours:
– Đáp án: C. were 11% more likely to crash.
– Giải thích: Đoạn văn thứ tư cho biết, “Those comprehensively trained were…11 per cent more likely to crash,” nghĩa là những tài xế được đào tạo kỹ lưỡng hơn có nguy cơ tai nạn cao hơn 11%. - Researchers who investigated people who had taken defensive-driver training courses found that:
– Đáp án: C. the number of traffic fines dropped and the number of crashes did not drop.
– Giải thích: Đoạn văn thứ tư cho biết, “though people who attended such courses received fewer traffic fines, they did not have fewer crashes,” tức là số phạt giao thông giảm nhưng số vụ tai nạn không giảm. - Although it should be possible to teach good driving:
– Đáp án: A. data does not show that training is effective.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng cho biết, “there is insufficient evidence about the ability of practical driver training to reduce crashes,” nghĩa là không có đủ bằng chứng cho thấy đào tạo lái xe thực tế có hiệu quả trong việc giảm tai nạn. - In the conclusion of their report, the Monash University researchers found that:
– Đáp án: D. younger drivers take more risks when driving at night.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng cho biết, “younger drivers were more likely to take risks at night,” tức là tài xế trẻ có xu hướng mạo hiểm hơn khi lái xe vào ban đêm. - The researchers also concluded that:
– Đáp án: C. driving ability improves with experience.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng nêu rõ, “vehicle-control skills improve rapidly with increasing experience,” tức là kỹ năng kiểm soát xe cải thiện nhanh chóng khi kinh nghiệm lái xe tăng lên.
Exercise 8.18
- Đáp án: C. illness is caused by the lack of soul or spirit.
– Giải thích: Đoạn A cho biết, “associate illness with the absence of any of the three souls which maintain life, intelligence, and the senses, or of the nine spirits which collectively sustain the living body,” tức là bệnh tật liên quan đến sự vắng mặt của các linh hồn hoặc tinh thần duy trì sự sống và trí tuệ. - Đáp án: A. is used by Vietnamese people.
– Giải thích: Đoạn A nêu rõ, “Chinese medicine plays a major role in the maintenance and restoration of health and if observed by ethnic Vietnamese and by Vietnamese Chinese,” cho thấy Y học Trung Quốc được người Việt sử dụng. - Đáp án: B. the balance of the ‘yin’ and ‘yang’ ensure good health.
– Giải thích: Đoạn văn đầu tiên trong phần về Y học Trung Quốc cho biết, “The proper circulation and balance of the yin and yang ensure the healthy circulation of blood and thus good health,” tức là sự cân bằng của âm và dương đảm bảo sức khỏe tốt. - Đáp án: C. food and medicine can be used therapeutically.
– Giải thích: Đoạn văn về Y học Trung Quốc giải thích, “Foods and medicine, also classified according to their reputed intrinsic nature as yin (cold) and yang (hot), may be taken therapeutically,” tức là thực phẩm và thuốc có thể được sử dụng để điều trị một cách chữa bệnh. - Đáp án: A. medicine and foods can help.
– Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng thực phẩm và thuốc có thể được sử dụng để điều chỉnh mất cân bằng do sự thay đổi sinh lý như trong trường hợp mang thai, “to correct imbalance due to the overindulgence in a food manifestly excessively ‘hot’ or ‘cold’, or due to age or changed physiological status.” - Đáp án: D. have no medical use.
– Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng các loại thực phẩm được phân loại là trung tính “have no overt therapeutic use,” nghĩa là không có công dụng y học rõ ràng. - Đáp án: C. preparation methods are not taken into account.
– Giải thích: Phần cuối cùng của bài viết nói rằng, “there appears no firm correlation to the raw and cooked states of the food, the method of cooking,” tức là không có mối liên hệ chắc chắn giữa các phương pháp chuẩn bị thức ăn và các hiệu ứng của chúng. - Đáp án: C. alcohol.
– Giải thích: Đoạn văn liệt kê rượu cùng với các thực phẩm có tính nóng như “meat, condiments, alcohol, and fatty foods.” - Đáp án: D. are carbohydrates.
– Giải thích: Mặc dù trong bài không trực tiếp nói rằng mật ong và gạo là các loại thực phẩm giàu carbohydrate, chúng được liệt kê như một phần của thực phẩm tăng cường sức khỏe, trong đó có các loại thực phẩm giàu protein. - Đáp án: A. raw foods.
– Giải thích: Cuối bài viết nói rằng thực phẩm gây gió như “raw foods, leafy vegetables, and fruit” có thể gây ra các bệnh như viêm khớp, trong đó có thấp khớp.
Exercise 8.19
- Đáp án: D. 830,000 people died in an earthquake.
– Giải thích: Trong đoạn văn đầu tiên, có thông tin “in 1556, from the Chinese province of Shensi, which indicate that earthquakes have been devastating our world for centuries. In that instance, a major earthquake is estimated to have killed nearly 810,000 people,” chỉ ra rằng vào năm 1556, một trận động đất đã giết chết khoảng 830,000 người. - Đáp án: A. an earthquake killed 23,000 people.
– Giải thích: Đoạn văn đầu tiên cho biết “More recently, a death toll of more than 66,000 was recorded in northern Peru in 1970…” Đây là sự kiện xảy ra 25 năm trước trận động đất ở Kobe vào năm 1995. - Đáp án: C. an area of rock sections that slide over each other.
– Giải thích: Đoạn văn thứ hai mô tả fault là “weaker areas of the earth’s rocky outer shell, where sections of rock repeatedly slide past each other.” - Đáp án: B. blocks of rock on either side of the fault may move.
– Giải thích: Đoạn văn nói rằng “As the fracture extends along the fault, blocks of rock on one side of the fault may drop down below the rock on the other side, move up and over the other side, or slide forward past the other.“ - Đáp án: D. the earthquake becomes weaker.
– Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng “As the waves travel away from the focus, they grow gradually weaker.“ - Đáp án: C. rivers.
– Giải thích: Đoạn văn mô tả:
+ Nuclear tests (A) are directly mentioned as causing earthquakes.
+ Quarrying (B) is similarly noted to cause earthquakes.
+ Rivers (C), as such, are not directly mentioned as a cause but rather the activities associated with rivers, like damming, are noted.
+ Dams (D) are explicitly mentioned as causing earthquakes due to the weight of the water in reservoirs. - Đáp án: D. they cause buildings to fall.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng nêu rõ rằng động đất thường gây ra tử vong và thương tích do đổ vỡ các công trình xây dựng. - Đáp án: C. they were scared to use heating.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cho biết người dân Kobe phải chịu đựng thời tiết lạnh giá do sợ hãi hậu quả của việc sử dụng hệ thống khí đốt sau động đất. - Đáp án: D. often concentrate too much on certain risk zones.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng phản ánh mối nguy hiểm khi quá chú trọng vào các khu vực có nguy cơ cao mà xem nhẹ các khu vực được đánh giá là nguy cơ thấp, điển hình là trường hợp của Kobe. - Đáp án: A. the soft soil of the area.
– Giải thích: Đoạn văn cuối cùng cho biết một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tử vong cao ở Kobe là do “coupled with the problem of soft soils,” nghĩa là kết hợp với vấn đề đất yếu.
Exercise 8.20
- Đáp án: B. develop at different rates.
– Giải thích: Trẻ em phát triển ở các tốc độ khác nhau, đây là một hiện tượng tự nhiên trong quá trình trưởng thành của trẻ.
– Trích dẫn: “Teachers and other specialists in early childhood education recognise that children develop at different rates.” - Đáp án: D. they have learned the alphabet well.
– Giải thích: Trẻ sẽ học đọc dễ dàng và tốt hơn nếu chúng đã học được tên và âm thanh của các chữ cái trước khi bắt đầu đi học.
– Trích dẫn: “The two strongest predictors of whether children will learn to read easily and well at school are whether they have learned the names and the sounds of the letters of the alphabet before they start school.“ - Đáp án: C. had poor results.
– Giải thích: Các nghiên cứu cho thấy việc giảng dạy trẻ về tên và âm thanh của chữ cái không mang lại kết quả tốt.
– Trích dẫn: “But in all the research programs where they have done just that – instructed children rehearsed the names and sounds over and over, the results are disappointing.” - Đáp án: D. ask increasingly difficult questions.
– Giải thích: Cha mẹ nên hỏi trẻ những câu hỏi ngày càng khó hơn, không chỉ đơn giản là những câu hỏi có thể trả lời bằng có hoặc không.
– Trích dẫn: “Instead of reading a story straight through, the reader should pause every so often and ask questions — but not questions which can be answered by a yes or no.” - Đáp án: C. helping children with tasks that they cannot quite complete on their own.
– Giải thích: Scaffolding là việc hỗ trợ trẻ em trong những nhiệm vụ mà chúng chưa thể hoàn thành một mình.
– Trích dẫn: “the idea is that there are things a child may be almost ready to do.” - Đáp án: A. have significant emphasis on the theory of childhood learning.
– Giải thích: Lý thuyết của Piaget đã đặt nặng về việc học tập ở trẻ em và cách trẻ tương tác với môi trường xung quanh.
– Trích dẫn: “The child in Piaget’s theory looks, more than anything, like a little scientist – exploring the environment, observing, experimenting, thinking and slowly coming to his or her conclusions about how the world works.” - Đáp án: B. the child explores on his or her own.
– Giải thích: Trong mô hình của Piaget, trẻ em khám phá môi trường một cách độc lập.
– Trích dẫn: “The child in Piaget’s theory looks, more than anything, like a little scientist – exploring the environment, observing, experimenting, thinking and slowly coming to his or her conclusions about how the world works.“ - Đáp án: C. parents and surrounding people are seen as a key part of the child’s development.
– Giải thích: Mô hình của Vygotsky nhấn mạnh vai trò của cha mẹ và những người xung quanh đối với sự phát triển của trẻ.
– Trích dẫn: “The Vygotsky model reintroduces all the people who also inhabit the child’s world – parents, caregivers, relatives, siblings, and all those other children at play or school.” - Đáp án: A. learning from his or her surroundings.
– Giải thích: Sự phát triển của trẻ phụ thuộc vào việc học hỏi từ môi trường xung quanh và những người xung quanh.
– Trích dẫn: “The cognitive development of the child, that is, the learning of colours or numbers or letters, depends on learning how to interact socially, how to learn from the people (as well as the things) in the environment.” - Đáp án: B. focus on social behaviour and play.
– Giải thích: Cha mẹ nên tập trung vào việc nuôi dưỡng hành vi xã hội và hoạt động chơi của trẻ hơn là chỉ tập trung vào thành tích học tập.
– Trích dẫn: “It is just that it is more important to think about a child’s desire to chat and the importance of social behaviour and play activity than the actually more trivial markers of intellectual achievement such as being the first kid in the group to cut out a circle that looks like a circle.“
